# Cứ ba hộ ở Úc thì một hộ mất an ninh lương thực: học food insecurity, cost of living, make ends meet

> Báo cáo Nạn đói 2026 của Foodbank cho biết khoảng 3,6 triệu hộ gia đình ở Úc mất an ninh lương thực trong năm qua. Học 12 từ vựng đời sống như food insecurity, cost of living, make ends meet qua một bài đọc tiếng Anh nguyên bản, kèm audio, bản dịch, hội thoại và bài kiểm tra.

- URL: https://ambitious-learner.com/vi/resources/news-english-australia-foodbank-hunger-report-2026
- Tác giả: Đội ngũ biên tập Ambitious Learner（Ambitious Learner Ambitious Learner）
- Ngày đăng: 2026-10-27
- Cập nhật lần cuối: 2026-10-27
- Danh mục: Tiếng Anh qua tin tức

## Nắm ý chính trong 30 giây

Ngày 26 tháng 10 năm 2026, Foodbank Australia công bố báo cáo nạn đói thường niên: trong 12 tháng qua, khoảng 3,6 triệu hộ, tức cứ ba hộ thì có một hộ, đã mất an ninh lương thực, nhiều hơn năm ngoái khoảng 100 nghìn hộ; 69% trong số đó gặp tình trạng này lần đầu. Các hộ 18–34 tuổi, người thuê nhà, hộ cha mẹ đơn thân và hộ có lao động thời vụ bị ảnh hưởng nhiều hơn. Bài viết dùng một bài đọc tiếng Anh nguyên bản, audio tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt để tổng hợp 12 từ vựng như food insecurity, cost of living, cut back on, make ends meet, kèm 3 mẫu câu, hội thoại Working Holiday, 7 câu hỏi kiểm tra và FAQ.

- **Điểm chính của tin**: Báo cáo Nạn đói 2026 của Foodbank: trong 12 tháng qua, khoảng 3,6 triệu hộ gia đình ở Úc mất an ninh lương thực, khoảng cứ ba hộ thì một hộ, nhiều hơn năm ngoái khoảng 100 nghìn hộ.
- **food insecurity là gì**: Mất an ninh lương thực: không thể tiếp cận ổn định đủ thực phẩm dinh dưỡng, hoặc lo lắng về bữa ăn tiếp theo; khác với food safety (an toàn thực phẩm).
- **cost of living là gì**: Chi phí sinh hoạt; khi đứng trước danh từ thì viết cost-of-living crisis (khủng hoảng chi phí sinh hoạt).
- **make ends meet là gì**: Xoay xở để thu đủ bù chi, đủ sống qua ngày, ví dụ work two jobs to make ends meet.
- **Ai bị ảnh hưởng nhiều nhất**: Hộ 18–34 tuổi khoảng 48%, người thuê nhà 51%, hộ cha mẹ đơn thân 60%; người sở hữu nhà hoàn toàn là 12%.

## Úc, “đất nước may mắn”, mà cứ ba hộ thì một hộ không đủ ăn?

**Ngày đưa tin: 26/10/2026 | Trình độ tiếng Anh: B1–B2 | Chủ đề: cuộc sống ở Úc, chi phí sinh hoạt**

Úc thường được gọi là “đất nước may mắn” (the Lucky Country), nhưng báo cáo nạn đói thường niên (Foodbank Hunger Report 2026) do ngân hàng thực phẩm Foodbank Australia công bố ngày 26 tháng 10 năm 2026 cho thấy: trong 12 tháng qua, khoảng 3,6 triệu hộ gia đình trên khắp nước Úc đã rơi vào tình trạng **mất an ninh lương thực (food insecurity)**, nhiều hơn năm ngoái khoảng 100 nghìn hộ.

Vì sao bạn nên đọc tin này? Báo cáo cho thấy nhóm trẻ 18–34 tuổi, người thuê nhà và các hộ có thành viên làm bán thời gian hoặc thời vụ (casual work) bị ảnh hưởng đặc biệt rõ. Những đặc điểm này trùng với điều kiện sống của không ít người đi Working Holiday, nhưng báo cáo khảo sát các hộ gia đình ở Úc nên không thể đánh đồng trực tiếp với người đi Working Holiday. Nếu bạn đang lên kế hoạch [Working Holiday ở Úc](https://ambitious-learner.com/resources/australia-working-holiday-guide-2026) hoặc du học, hiểu được tin này sẽ giúp bạn hình dung rõ hơn về giá cả và ngân sách ở đó.

Dưới đây, bạn sẽ nắm nhanh điểm chính của báo cáo trong 30 giây, rồi đọc một bài tiếng Anh nguyên bản để học **food insecurity, cost of living, make ends meet** và các cụm từ thường gặp trong tin tức lẫn đời sống.

## Nắm nhanh Báo cáo Nạn đói 2026 của Foodbank trong 30 giây

| Câu hỏi | Trả lời |
| --- | --- |
| Ai công bố? | Foodbank Australia, tổ chức từ thiện cứu trợ thực phẩm của Úc, công bố tại Canberra ngày 26/10/2026; đây là báo cáo thường niên năm thứ 14 |
| Bao nhiêu hộ bị ảnh hưởng? | Khoảng 3,6 triệu hộ trong 12 tháng qua, tức khoảng cứ ba hộ thì một hộ, nhiều hơn năm ngoái khoảng 100 nghìn hộ |
| Tỷ lệ lần đầu gặp phải? | 69% hộ mất an ninh lương thực gặp tình trạng này lần đầu trong năm qua |
| Nhóm nào bị ảnh hưởng nhiều hơn? | Hộ 18–34 tuổi 48%, người thuê nhà 51%, hộ cha mẹ đơn thân 60%, hộ có người làm bán thời gian hoặc thời vụ 42%; người sở hữu nhà hoàn toàn là 12% |
| Nguyên nhân có thể là gì? | Giám đốc điều hành Foodbank, Kylea Tink, cho rằng có thể liên quan đến khủng hoảng chi phí sinh hoạt và lãi suất tăng |
| Foodbank kêu gọi điều gì? | Đề nghị chính phủ liên bang phối hợp với các bang và vùng lãnh thổ để đặt ra tiêu chuẩn tối thiểu toàn quốc cho chương trình bữa sáng ở trường học, với mục tiêu đến năm 2030 mọi trẻ em đều có bữa sáng dinh dưỡng tại trường |

Nguồn dữ liệu: [thông cáo báo chí của Foodbank Australia](https://www.foodbank.org.au/hunger-report-2026-media-release/) và [bài của ABC News](https://www.abc.net.au/news/2026-10-26/australian-households-experienced-food-insecurity/107299796) (26/10/2026). Báo cáo là khảo sát mang tính đại diện toàn quốc do Foodbank đặt hàng; phương pháp chi tiết xem tại [trang báo cáo](https://reports.foodbank.org.au/foodbank-hunger-report-2026/).

## Bài đọc tiếng Anh

[Nghe đọc bản tin](https://media.ambitious-learner.com/articles/news-english-australia-foodbank-hunger-report-2026/audio/66845ff4-1a86-4998-ba6f-08f92156c381.mp3)

Bạn nên dùng trình phát ở đầu bài, nghe một lần mà không nhìn bản dịch, thử nắm ba ý chính: khoảng bao nhiêu hộ bị ảnh hưởng? Nhóm nào chịu tác động nặng hơn? Foodbank muốn chính phủ làm gì? Sau đó đọc trọn bài tiếng Anh bên dưới, cuối cùng đối chiếu với bản dịch ở phần tiếp theo.

**English Level: Intermediate (B1–B2) | Topic: Australia, Cost of Living**

### One in Three Australian Households Faced Food Insecurity

A new report from Foodbank Australia, a food relief charity, shows that about 3.6 million Australian households experienced food insecurity in the past 12 months. In simple terms, they did not always have enough food, or they worried about running out. That is roughly one in three households, and around 100,000 more than last year.

For many families, this is a new experience. Of the households that faced food insecurity, 69 per cent went through it for the first time in the past year. Foodbank's chief executive, Kylea Tink, says the cost-of-living crisis and higher interest rates could be part of the reason. When money is tight, people try to keep paying for housing, power and transport, so food is often the first thing they cut back on.

Some groups are hit harder than others. Almost half of households aged 18 to 34 were food insecure. The rate for renters was 51 per cent, compared with 12 per cent for people who fully own their homes. Single-parent households and households with part-time or casual workers were also more likely to struggle.

Ms Tink warned that the "Lucky Country" is becoming the "Hungry Country." Foodbank is asking the federal government to work with the states and territories on a national minimum standard for school breakfast programs, so that every child in Australia can get a healthy breakfast at school by 2030.

Bài tiếng Anh ở trên là bài đọc học tập được viết nguyên bản dựa trên thông tin từ [thông cáo báo chí của Foodbank Australia](https://www.foodbank.org.au/hunger-report-2026-media-release/) và bài của [ABC News](https://www.abc.net.au/news/2026-10-26/australian-households-experienced-food-insecurity/107299796), không phải nguyên văn của cơ quan báo chí.

## Bản dịch bài đọc tiếng Anh

Báo cáo mới nhất của Foodbank Australia, một tổ chức từ thiện cứu trợ thực phẩm, cho thấy trong 12 tháng qua có khoảng 3,6 triệu hộ gia đình ở Úc mất an ninh lương thực. Nói đơn giản, họ không phải lúc nào cũng có đủ thức ăn, hoặc lo lắng sẽ hết thức ăn. Con số này tương đương khoảng cứ ba hộ thì có một hộ, nhiều hơn năm ngoái khoảng 100 nghìn hộ.

Với nhiều gia đình, đây là trải nghiệm hoàn toàn mới. Trong số các hộ mất an ninh lương thực, 69% gặp phải tình trạng này lần đầu trong năm qua. Giám đốc điều hành Foodbank, Kylea Tink, cho biết khủng hoảng chi phí sinh hoạt và lãi suất tăng có thể là một phần nguyên nhân. Khi túng tiền, người ta cố trả trước tiền nhà, tiền điện và tiền đi lại, nên thực phẩm thường là khoản đầu tiên bị cắt giảm.

Một số nhóm chịu tác động nặng hơn những nhóm khác. Gần một nửa số hộ ở độ tuổi 18 đến 34 mất an ninh lương thực. Tỷ lệ ở người thuê nhà là 51%, trong khi ở những người sở hữu nhà hoàn toàn chỉ là 12%. Các hộ cha mẹ đơn thân và các hộ có người làm bán thời gian hoặc thời vụ cũng dễ gặp khó khăn hơn.

Bà Tink cảnh báo rằng “đất nước may mắn” đang trở thành “đất nước đói”. Foodbank kêu gọi chính phủ liên bang phối hợp với các bang và vùng lãnh thổ để xây dựng tiêu chuẩn tối thiểu toàn quốc cho chương trình bữa sáng ở trường học, để đến năm 2030 mọi trẻ em ở Úc đều có thể ăn bữa sáng lành mạnh tại trường.

## 12 từ vựng tiếng Anh thực tế về chi phí sinh hoạt và tin tức

Sau bài đọc, chúng tôi tổng hợp 12 từ và cụm từ hữu ích khi đọc tin, lập ngân sách sống ở nước ngoài, hay trò chuyện với bạn cùng nhà và chủ nhà.

### 1. food insecurity (n.) mất an ninh lương thực

Phát âm: /ˌfuːd ɪnsɪˈkjʊərəti/

Chỉ tình trạng không thể tiếp cận ổn định đủ thực phẩm dinh dưỡng; không nhất thiết là hoàn toàn không có gì ăn, thường xuyên “lo không biết bữa sau ăn gì” cũng tính. Tính từ là food-insecure. Lưu ý: hoàn toàn khác với food safety (an toàn thực phẩm).

**Trong bài:**3.6 million Australian households experienced food insecurity  
khoảng 3,6 triệu hộ gia đình ở Úc mất an ninh lương thực

**Ví dụ:**Many international students face food insecurity when rent goes up.  
Khi tiền thuê nhà tăng, nhiều du học sinh quốc tế rơi vào tình trạng mất an ninh lương thực.

### 2. household (n.) hộ gia đình; một hộ

Phát âm: /ˈhaʊshəʊld/

Số liệu thống kê thường tính theo “hộ”; one in three households nghĩa là “cứ ba hộ thì có một hộ”.

**Trong bài:**roughly one in three households  
khoảng cứ ba hộ thì có một hộ

**Ví dụ:**In Taiwan, many households spend a big part of their income on housing.  
Ở Đài Loan, nhiều gia đình dành một phần lớn thu nhập cho nhà ở.

### 3. charity (n.) tổ chức từ thiện

Phát âm: /ˈtʃærəti/

**Trong bài:**a food relief charity  
một tổ chức từ thiện cứu trợ thực phẩm

**Ví dụ:**She volunteers at a local charity every Saturday.  
Thứ Bảy nào cô ấy cũng làm tình nguyện ở một tổ chức từ thiện địa phương.

### 4. run out (of) (phr. v.) dùng hết; cạn kiệt

Khi phía sau run out có tân ngữ thì thêm of: run out of money / food / time.

**Trong bài:**they worried about running out  
họ lo sẽ hết thức ăn

**Ví dụ:**I always run out of money before payday.  
Tôi lúc nào cũng hết tiền trước ngày lĩnh lương.

### 5. cost of living (n.) chi phí sinh hoạt

Khi dùng như tính từ đứng trước danh từ thì thêm gạch nối: cost-of-living crisis (khủng hoảng chi phí sinh hoạt). living costs có nghĩa gần giống, thường chỉ các khoản chi tiêu thực tế.

**Trong bài:**the cost-of-living crisis  
khủng hoảng chi phí sinh hoạt

**Ví dụ:**The cost of living in Sydney is much higher than in Taichung.  
Chi phí sinh hoạt ở Sydney cao hơn nhiều so với Đài Trung.

### 6. interest rate (n.) lãi suất

Khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất, lãi vay mua nhà và các khoản vay khác cũng tăng, khiến ngân sách gia đình càng eo hẹp.

**Trong bài:**higher interest rates could be part of the reason  
lãi suất tăng có thể là một phần nguyên nhân

**Ví dụ:**Interest rates went up again this year.  
Năm nay lãi suất lại tăng.

### 7. cut back on (phr. v.) cắt giảm (chi tiêu hoặc mức dùng)

**Trong bài:**food is often the first thing they cut back on  
thực phẩm thường là khoản đầu tiên bị cắt giảm

**Ví dụ:**I'm trying to cut back on bubble tea to save money.  
Tôi đang cố uống ít trà sữa lại để tiết kiệm tiền.

### 8. be hit hard (phr.) bị ảnh hưởng nặng nề

Dạng so sánh hơn be hit harder than… (bị ảnh hưởng nặng hơn…) là cách viết thường gặp trong tin tức.

**Trong bài:**Some groups are hit harder than others.  
Một số nhóm chịu tác động nặng hơn những nhóm khác.

**Ví dụ:**Small restaurants were hit hard by the rising price of eggs.  
Các quán ăn nhỏ bị ảnh hưởng nặng nề vì giá trứng tăng.

### 9. renter (n.) người thuê nhà

Phát âm: /ˈrentə(r)/

Trái nghĩa là homeowner (chủ nhà); fully own a home nghĩa là căn nhà không còn khoản vay, đã trả hết.

**Trong bài:**The rate for renters was 51 per cent  
tỷ lệ ở người thuê nhà là 51%

**Ví dụ:**As a renter in Melbourne, he shares a house with four people.  
Anh ấy thuê nhà ở Melbourne và ở chung một căn nhà với bốn người.

### 10. casual work / casual job (n.) việc làm thời vụ; công việc trả theo giờ, không cố định

Ở Úc, casual là hình thức tuyển dụng phổ biến, thường không có giờ làm cố định và không có ngày nghỉ hưởng lương, nhưng lương theo giờ cao hơn. Người đi Working Holiday rất hay nghe từ này.

**Trong bài:**households with part-time or casual workers  
các hộ có người làm bán thời gian hoặc thời vụ

**Ví dụ:**Many working holiday makers start with casual jobs on farms or in cafés.  
Nhiều người đi Working Holiday khởi đầu bằng việc làm thời vụ ở trang trại hoặc quán cà phê.

### 11. struggle (v.) vật lộn; sống chật vật

Phát âm: /ˈstrʌɡl/

struggle to V nghĩa là “rất khó để làm được…”.

**Trong bài:**were also more likely to struggle  
cũng dễ gặp khó khăn hơn

**Ví dụ:**I struggled to understand the Australian accent in my first month.  
Tháng đầu tiên mới đến, tôi rất khó nghe hiểu giọng Úc.

### 12. make ends meet (idiom) xoay xở cho đủ sống; thu đủ bù chi

Cụm này không xuất hiện trực tiếp trong bài đọc, nhưng là cụm từ hay đi cùng nhất khi nói về chi phí sinh hoạt.

**Ví dụ:**Some students work two part-time jobs just to make ends meet.  
Có những sinh viên phải làm hai công việc bán thời gian mới đủ sống.

## food insecurity và food safety khác nhau thế nào?

Hai cụm này dễ bị nhầm khi đọc tin vì cùng có chữ “food”, nhưng nghĩa trong tiếng Anh hoàn toàn khác nhau:

| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Ý nghĩa | Ví dụ |
| --- | --- | --- | --- |
| food insecurity | mất an ninh lương thực | không đủ ăn, không đủ tiền mua đủ thực phẩm | Food insecurity is rising among renters. |
| food security | an ninh lương thực | tiếp cận ổn định đủ thực phẩm (nghĩa trái ngược) | The program improves food security for children. |
| food safety | an toàn thực phẩm | thực phẩm sạch, không gây bệnh | Food safety rules are strict in restaurants. |
| food poisoning | ngộ độc thực phẩm | bị bệnh do ăn phải thực phẩm không sạch | He got food poisoning from street food. |

Mở rộng: tin tức ở Úc thường nói cost-of-living crisis (khủng hoảng chi phí sinh hoạt), cost-of-living pressures (áp lực chi phí sinh hoạt). Muốn đọc thêm một tin cùng chủ đề, hãy xem bài [biểu tình về chi phí sinh hoạt ở Pháp](https://ambitious-learner.com/resources/news-english-france-protests-riots-cost-of-living).

## Phân tích ngữ pháp: 3 mẫu câu thực dụng

Cả ba mẫu câu đều lấy từ bài đọc, dùng được khi trình bày số liệu, viết và nói.

### Mẫu câu 1: one in + số + danh từ số nhiều (cứ … thì có một)

**Câu gốc:**That is roughly **one in three households**.

**Điểm chính:**dùng để diễn tả tỷ lệ. Khi làm chủ ngữ, động từ thường chia số ít (one in five people **is**…), nhưng trong văn nói cũng hay gặp số nhiều.

**Áp dụng:****One in four** students in my class wants to study abroad.  
Trong lớp tôi, cứ bốn bạn thì có một bạn muốn đi du học.

### Mẫu câu 2: A is often the first thing (that) + S + V (A thường là thứ đầu tiên mà …)

**Câu gốc:**Food is often **the first thing they cut back on**.

**Điểm chính:**the first thing + mệnh đề quan hệ, dùng để nhấn mạnh thứ tự ưu tiên; đại từ quan hệ that có thể lược bỏ.

**Áp dụng:**Travel is often **the first thing people give up** when money is tight.  
Khi túng tiền, du lịch thường là thứ đầu tiên người ta từ bỏ.

### Mẫu câu 3: The rate for A was X, compared with Y for B (tỷ lệ của A là X, trong khi của B là Y)

**Câu gốc:**The rate for renters was 51 per cent, **compared with** 12 per cent for people who fully own their homes.

**Điểm chính:**compared with dẫn ra nhóm đối chiếu, rất thường gặp khi tin tức đưa số liệu.

**Áp dụng:**My listening score was 400, **compared with** 300 for reading.  
Điểm nghe của tôi là 400, trong khi điểm đọc chỉ có 300.

## Hội thoại tiếng Anh Working Holiday: nói chuyện chi phí sống ở Úc

**Tình huống:**Amy chuẩn bị sang Úc theo diện Working Holiday và đang gọi video với Ken, người bạn đã sống ở Brisbane được một năm.

### English Conversation

- **Amy:** I read that one in three households in Australia are facing food insecurity. Is the cost of living really that high?
- **Ken:** Rent is the biggest problem. As a renter, I pay almost half my income for a shared room.
- **Amy:** Wow. How do you make ends meet?
- **Ken:** I cut back on eating out and cook at home. I also pick up extra casual shifts at a café.
- **Amy:** Did you ever run out of money?
- **Ken:** Once, in my first month. I struggled because I didn't have a job yet. Bring enough savings!
- **Amy:** Good tip. I'll also practise my English so I can find a job faster.

### Bản dịch

- Amy: Mình đọc tin thấy ở Úc cứ ba hộ thì có một hộ mất an ninh lương thực. Chi phí sinh hoạt thật sự cao vậy sao?
- Ken: Tiền thuê nhà là vấn đề lớn nhất. Mình đi thuê, chỉ một phòng ở ghép thôi đã tốn gần nửa thu nhập.
- Amy: Trời, vậy cậu xoay xở thế nào cho đủ sống?
- Ken: Mình bớt ăn ngoài, tự nấu ở nhà, và nhận thêm ca làm thời vụ ở quán cà phê.
- Amy: Cậu đã bao giờ hết sạch tiền chưa?
- Ken: Có một lần, vào tháng đầu tiên. Vì chưa tìm được việc nên mình sống rất chật vật. Nhớ mang đủ tiền tiết kiệm nhé!
- Amy: Lời khuyên hay đấy. Mình cũng sẽ luyện tiếng Anh trước để tìm việc nhanh hơn.

Tuần đầu ở Úc cần làm những thủ tục gì, tiết kiệm ra sao, bạn có thể xem [danh sách việc cần làm trong tuần đầu Working Holiday ở Úc](https://ambitious-learner.com/resources/australia-first-week-checklist); muốn ước tính chi phí sống ở thành phố, hãy xem thêm [tổng hợp chi phí sinh hoạt ở Melbourne](https://ambitious-learner.com/resources/melbourne-cost-of-living).

## Kiểm tra đọc hiểu và từ vựng

Giờ hãy kiểm tra mức độ hiểu bài của bạn. Bạn nên làm mà không xem lại bài; chọn đáp án và bấm xác nhận để xem giải thích.

## Luyện tiếng Anh đời sống đến mức dám mở lời

Hiểu được tin tức mới là bước đầu; khi thật sự sang Úc, thương lượng hợp đồng thuê nhà với chủ nhà, phỏng vấn casual job hay trao đổi lịch làm với đồng nghiệp mới là lúc bạn cần tiếng Anh nhất.

[Khóa tiếng Anh online 1 kèm 1](https://ambitious-learner.com/programs/life-english) của Ambitious Learner sắp xếp nội dung theo trình độ và mục tiêu của bạn, có thể luyện riêng cho phỏng vấn, công việc và các tình huống đời sống. Về chuẩn bị tiếng Anh trước khi đi, bạn có thể tham khảo [Chuẩn bị tiếng Anh cho Working Holiday ở Úc thế nào?](https://ambitious-learner.com/resources/australia-working-holiday-english-guide).

Nội dung khóa học và lịch học thử, bạn có thể hỏi qua [LINE chính thức](https://lin.ee/R3GZRrW).

## Đọc thêm

- [Khảo sát kiệt sức nơi làm việc ở Úc](https://ambitious-learner.com/resources/news-english-workplace-burnout-australia-survey): cũng là tin về Úc, học từ vựng công sở như burnout, workload.
- [Biểu tình về chi phí sinh hoạt ở Pháp](https://ambitious-learner.com/resources/news-english-france-protests-riots-cost-of-living): tin về cost of living ở một quốc gia khác.
- [Chuẩn bị tiếng Anh cho Working Holiday ở Úc thế nào?](https://ambitious-learner.com/resources/australia-working-holiday-english-guide): chuẩn bị tiếng Anh từ trước khi đi đến lúc đi làm.
- [Tổng hợp chi phí sinh hoạt ở Melbourne](https://ambitious-learner.com/resources/melbourne-cost-of-living): tham khảo ngân sách tiền nhà, đi lại, ăn uống.

## Nguồn tham khảo

- [Foodbank Australia: Hunger Report 2026 media release](https://www.foodbank.org.au/hunger-report-2026-media-release/) (26/10/2026)
- [ABC News: Annual Foodbank Hunger Report finds 100,000 more households going hungry](https://www.abc.net.au/news/2026-10-26/australian-households-experienced-food-insecurity/107299796) (26/10/2026)
- [Trang báo cáo Foodbank Hunger Report 2026](https://reports.foodbank.org.au/foodbank-hunger-report-2026/)

Ngày đối chiếu dữ liệu: 28/10/2026. Tỷ lệ của từng nhóm theo thông cáo báo chí của Foodbank; nhận định “khủng hoảng chi phí sinh hoạt và lãi suất tăng” là suy đoán của giám đốc điều hành Foodbank trong bài của ABC. Bài đọc tiếng Anh, câu ví dụ, hội thoại và bài kiểm tra trong bài là nội dung nguyên bản do Ambitious Learner biên soạn cho mục đích giảng dạy, không phải bản dịch nguyên văn từ cơ quan báo chí.

## Câu hỏi thường gặp

### food insecurity là gì? Khác gì với food safety?

food insecurity là “mất an ninh lương thực”, tức không thể tiếp cận ổn định đủ thực phẩm dinh dưỡng, hoặc thường xuyên lo về bữa ăn tiếp theo; food safety là “an toàn thực phẩm”, tức thực phẩm có sạch, có gây bệnh hay không. Hai cụm này dễ bị nhầm nhưng nghĩa hoàn toàn khác nhau.

### Ở Úc có bao nhiêu hộ gia đình mất an ninh lương thực?

Theo báo cáo nạn đói Foodbank Australia công bố ngày 26/10/2026, trong 12 tháng qua có khoảng 3,6 triệu hộ gia đình ở Úc mất an ninh lương thực, tức khoảng cứ ba hộ thì có một hộ, nhiều hơn năm ngoái khoảng 100 nghìn hộ.

### cost of living và living costs có giống nhau không?

Nghĩa gần giống nhau, đều có thể chỉ chi phí sinh hoạt. cost of living thường dùng để nói mức giá chung của cả một khu vực, ví dụ the cost of living in Sydney, và hay được viết thành cost-of-living crisis; living costs thường chỉ các khoản chi tiêu thực tế của một người hoặc một gia đình.

### make ends meet là gì?

make ends meet nghĩa là “xoay xở cho đủ sống, thu đủ bù chi”, ví dụ Some students work two part-time jobs just to make ends meet. (Có những sinh viên phải làm hai công việc bán thời gian mới đủ sống.)

### Đi Working Holiday ở Úc, chi phí sinh hoạt có thật sự cao không?

Báo cáo cho thấy nhóm trẻ, người thuê nhà và hộ có lao động thời vụ chịu áp lực lớn hơn, và không ít người đi Working Holiday cũng ở hoàn cảnh tương tự, vì vậy lập kế hoạch ngân sách trước khi đi là rất quan trọng. Chi phí thực tế khác nhau tùy thành phố, chỗ ở và công việc.
