# Chung kết bóng chày Đài Loan tiếng Anh là gì? Học trọn từ vựng CPBL, cách nói tỷ số và hội thoại khi xem trận

> Taiwan Series là loạt chung kết của giải CPBL. Học tiếng Anh bóng chày: vị trí, home run, strikeout, walk-off, tỷ số và cổ vũ, kèm ví dụ, hội thoại và FAQ.

- URL: https://ambitious-learner.com/vi/resources/taiwan-series-cpbl-baseball-english
- Tác giả: Đội ngũ biên tập Ambitious Learner（Ambitious Learner Ambitious Learner）
- Ngày đăng: 2026-10-14
- Cập nhật lần cuối: 2026-10-14
- Danh mục: Học tiếng Anh

## Nắm ý chính trong 30 giây

Loạt chung kết bóng chày Đài Loan trong tiếng Anh là Taiwan Series, giải bóng chày nhà nghề Đài Loan là Chinese Professional Baseball League (CPBL). Bài viết tổng hợp 15 từ tra nhanh, cùng cách nói về đánh bóng, ném bóng, các loại bóng ném, vị trí phòng thủ, tỷ số và hiệp đấu, cú đánh kết thúc trận, lội ngược dòng và cổ vũ ở sân, kèm ví dụ Anh – Việt, hội thoại khi xem Taiwan Series, gợi ý luyện tập với AI và FAQ.

- **Chung kết bóng chày Đài Loan**: Taiwan Series, tên tiếng Anh của loạt trận tranh chức vô địch CPBL.
- **Giải bóng chày nhà nghề Đài Loan**: Chinese Professional Baseball League, viết tắt là CPBL.
- **Cú đánh home run**: home run, viết tắt thường gặp là HR.
- **Bị loại vì ba strike**: strikeout (danh từ), ký hiệu thường gặp là SO hoặc K; động từ là strike out.
- **Cú đánh kết thúc trận**: walk-off hit: cú đánh giúp đội chủ nhà vượt lên dẫn trước và trận đấu kết thúc ngay lập tức, không phải một cú đánh bình thường cuối trận.

## Học tiếng Anh bóng chày từ giải CPBL quen thuộc

“Cú đánh kết thúc trận hôm qua đỉnh thật!” Bạn có biết nói câu đó bằng tiếng Anh để chia sẻ với bạn bè nước ngoài không?

Học tiếng Anh bóng chày không nhất thiết phải thuộc hết luật chơi trước. Bắt đầu từ những trận CPBL bạn đã quen, học cách giới thiệu Taiwan Series, mô tả tỷ số, thêm vài câu thật sự dùng khi xem bóng, là bạn đã biến sở thích thành điểm khởi đầu để mở miệng nói tiếng Anh.

Bài viết này tổng hợp cách nói Taiwan Series trong tiếng Anh, từ vựng bóng chày, vị trí cầu thủ, cách nói tỷ số và hội thoại khi xem bóng, để bạn không chỉ tra được nghĩa mà còn biết cách đặt từ vào câu.

**Trong bài này bạn sẽ học:** Taiwan Series / CPBL trong tiếng Anh | Bảng tra nhanh tiếng Anh bóng chày | Từ vựng đánh bóng và ném bóng | Vị trí phòng thủ | Tỷ số, hiệp và đếm bóng | Cú đánh kết thúc trận, lội ngược dòng và đăng quang | Tiếng Anh khi xem bóng và cổ vũ | Hội thoại thực tế | FAQ.

## Chung kết bóng chày Đài Loan và giải CPBL nói bằng tiếng Anh thế nào?

**Loạt chung kết bóng chày Đài Loan trong tiếng Anh là Taiwan Series; giải bóng chày nhà nghề Đài Loan có tên tiếng Anh là Chinese Professional Baseball League, viết tắt CPBL.** Trang tiếng Anh chính thức của CPBL dùng Taiwan Series và Playoff Series để phân biệt loạt trận tranh chức vô địch với vòng playoff. (Nguồn: [trang tiếng Anh chính thức của CPBL](https://en.cpbl.com.tw/about/structures))

| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Cách dùng khi giới thiệu |
| --- | --- | --- |
| Giải bóng chày nhà nghề Đài Loan | Chinese Professional Baseball League（CPBL） | Lần đầu nhắc đến thì viết tên đầy đủ, sau đó dùng CPBL |
| Loạt chung kết CPBL | Taiwan Series | Tên loạt trận tranh chức vô địch của CPBL |
| Giai đoạn sau mùa giải | postseason／playoffs | Chỉ chung các trận tranh ngôi vô địch sau mùa giải chính |
| Vòng playoff của CPBL | Playoff Series | Dùng cho tên giải đấu tương ứng của CPBL |
| Mùa giải chính | regular season | Phân biệt với giai đoạn sau mùa giải |
| Nhà vô địch | champion | Chỉ đội hoặc cầu thủ giành chức vô địch |
| Trận chung kết / loạt chung kết | championship game／championship series | Cần phân biệt một trận đơn lẻ với cả loạt trận |

Tên giải và tên các loạt trận theo trang tiếng Anh chính thức của CPBL; các từ còn lại là cách diễn đạt tiếng Anh thông dụng.

### Giới thiệu CPBL và Taiwan Series bằng 3 câu tiếng Anh

> **CPBL stands for Chinese Professional Baseball League.**
> CPBL là tên viết tắt tiếng Anh của giải bóng chày nhà nghề Đài Loan.

> **The Taiwan Series is the CPBL championship series.**
> Taiwan Series là loạt trận tranh chức vô địch của CPBL.

> **Do you want to watch the Taiwan Series with me?**
> Bạn có muốn xem Taiwan Series cùng mình không?

Khi trò chuyện với bạn bè chưa quen với bóng chày Đài Loan, bạn có thể nói **Taiwan's professional baseball league** trước rồi mới bổ sung tên chính thức. Như vậy người nghe sẽ dễ hiểu bạn đang nói về giải nào hơn.

### Taiwan Series có giống World Series không?

**Không giống. Đừng gọi loạt chung kết CPBL là World Series.** Khi giới thiệu giải CPBL, hãy dùng Taiwan Series; còn World Series thường chỉ loạt chung kết của MLB. Cả hai đều có thể hiểu theo khái niệm “loạt trận tranh chức vô địch”, nhưng không phải cùng một giải đấu.

### Thể thức “thắng 4 trong 7 trận” nói bằng tiếng Anh thế nào?

**Thể thức thắng 4 trong 7 trận gọi là best-of-seven series.** Nghĩa thông thường là loạt trận đấu tối đa bảy trận, đội nào thắng bốn trận trước sẽ giành chiến thắng.

> **It's a best-of-seven series.**
> Đây là loạt trận theo thể thức thắng 4 trong 7 trận.

Trang tiếng Anh chính thức của CPBL ghi Taiwan Series theo thể thức best-of-seven; trong một số trường hợp đi tiếp, đội có thành tích mùa giải chính tốt hơn sẽ được tính thắng trước một trận, nên không phải đội nào cũng bắt đầu từ con số 0. Thể thức thực tế xin theo thông báo chính thức của CPBL trong từng năm. (Nguồn: [trang tiếng Anh chính thức của CPBL](https://en.cpbl.com.tw/about/structures))

## Bảng tra nhanh tiếng Anh bóng chày

Muốn tra nhanh một từ? 15 từ thông dụng dưới đây giúp bạn tìm ngay đáp án; cách dùng và ví dụ cụ thể xem ở các phần tương ứng bên dưới.

| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
| --- | --- |
| Loạt chung kết CPBL | Taiwan Series |
| Giải bóng chày nhà nghề Đài Loan | Chinese Professional Baseball League（CPBL） |
| Cú đánh home run | home run |
| Bị loại vì ba strike | strikeout (danh từ); strike out (động từ) |
| Cú đánh an toàn | hit |
| Cú đánh kết thúc trận | walk-off hit |
| Home run khi đầy gôn | grand slam |
| Cầu thủ ném bóng | pitcher |
| Cầu thủ bắt bóng | catcher |
| Cầu thủ chặn ngắn | shortstop |
| Tỷ số | score |
| Điểm (ghi được) | run |
| Hiệp | inning |
| Nửa sau hiệp 9 | the bottom of the ninth inning |
| Đầy gôn | bases loaded |

Tên giải đấu tham khảo [trang tiếng Anh chính thức của CPBL](https://en.cpbl.com.tw/about/structures); thuật ngữ bóng chày thông dụng có thể đối chiếu với [bảng thuật ngữ chính thức của MLB](https://www.mlb.com/glossary).

## Từ vựng tiếng Anh bóng chày: học trước những từ hay gặp nhất khi xem trận

Các câu ví dụ tiếng Anh dưới đây đều là ví dụ minh họa để học. Bạn nên chọn trước khoảng mười từ hay thấy nhất, không cần học thuộc hết một lần.

### Đánh bóng và lên gôn: home run, hit, walk trong tiếng Anh

| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Ví dụ Anh – Việt |
| --- | --- | --- |
| Cú đánh an toàn | hit | He got a hit. Anh ấy có một cú đánh an toàn. |
| Cú đánh lên gôn 1 | single | She hit a single. Cô ấy đánh một cú lên gôn 1. |
| Cú đánh lên gôn 2 | double | He hit a double. Anh ấy đánh một cú lên gôn 2. |
| Cú đánh lên gôn 3 | triple | That was a triple! Đó là cú đánh lên gôn 3! |
| Cú đánh home run | home run | He hit a home run. Anh ấy đánh một cú home run. |
| Home run khi đầy gôn | grand slam | He hit a grand slam. Anh ấy đánh một cú home run khi đầy gôn. |
| Được lên gôn nhờ 4 bóng hỏng | walk／base on balls | The batter drew a walk. Người đánh được lên gôn nhờ 4 bóng hỏng. |
| Bị bóng ném trúng người | hit by pitch（HBP） | The batter was hit by a pitch. Người đánh bị bóng ném trúng người. |
| Cướp gôn | stolen base；steal a base | He stole second base. Anh ấy cướp được gôn 2. |
| Điểm do người đánh mang về | run batted in（RBI） | He had two RBIs. Anh ấy mang về hai điểm RBI. |
| Đánh chặn bóng (bunt) | bunt | He laid down a bunt. Anh ấy thực hiện một cú bunt. |
| Bóng bổng hy sinh | sacrifice fly | He drove in a run with a sacrifice fly. Anh ấy mang về một điểm nhờ cú bóng bổng hy sinh. |

Các danh từ và chữ viết tắt thường gặp khi đánh bóng có thể đối chiếu với [bảng thuật ngữ chính thức của MLB](https://www.mlb.com/glossary); câu ví dụ do bài viết này biên soạn.

**Lưu ý nhỏ: hit không chỉ có nghĩa là home run.** Cú đánh lên gôn 1, gôn 2, gôn 3 và home run đều là các loại hit. Khi trò chuyện, nếu muốn nhấn mạnh “bóng bay ra khỏi sân”, nói **hit a home run** sẽ chính xác hơn chỉ nói **got a hit**.

### Ném bóng và loại: strikeout, strike, ball trong tiếng Anh

| Tiếng Việt | Tiếng Anh | Ví dụ Anh – Việt |
| --- | --- | --- |
| Bóng tốt (strike) | strike | That was a strike. Đó là một bóng tốt. |
| Bóng hỏng | ball | That's ball four. Đó là bóng hỏng thứ tư. |
| Loại bằng ba strike (danh từ) | strikeout | The pitcher recorded a strikeout. Cầu thủ ném bóng loại được một người đánh bằng ba strike. |
| Bị loại vì ba strike / loại người đánh bằng ba strike (động từ) | strike out | The batter struck out. Người đánh bị loại vì ba strike. |
| Bị loại (out) | out | There are two outs. Hiện đã có hai out. |
| Loại kép | double play | They turned a double play. Họ thực hiện một pha loại kép. |
| Bóng lăn đất | ground ball／grounder | He hit a ground ball. Anh ấy đánh một cú bóng lăn đất. |
| Bóng bổng | fly ball | The outfielder caught the fly ball. Cầu thủ ngoài sân bắt được bóng bổng. |
| Bóng ngoài biên (foul) | foul ball | It's a foul ball. Đây là một bóng ngoài biên. |
| Lỗi phòng thủ | error | The shortstop made an error. Cầu thủ chặn ngắn mắc lỗi phòng thủ. |

Ký hiệu thường gặp của strikeout là SO và K, có thể tham khảo [bảng thuật ngữ chính thức của MLB](https://www.mlb.com/glossary); luật của MLB không nhất thiết giống luật CPBL trong từng năm.

Chú ý dạng từ: **strikeout** là danh từ, **strike out** là cụm động từ, thì quá khứ là **struck out**.

- Cầu thủ ném bóng loại người đánh bằng ba strike: **The pitcher struck out the batter.**
- Người đánh bị loại vì ba strike: **The batter struck out.**

### Các loại bóng ném thường gặp trong tiếng Anh

| Tiếng Việt | Tiếng Anh |
| --- | --- |
| Bóng nhanh | fastball |
| Bóng cong | curveball |
| Bóng trượt | slider |
| Bóng đổi tốc | changeup |
| Bóng chẻ (forkball) | forkball |
| Bóng nhanh hai đường chỉ | two-seam fastball |
| Bóng cutter / bóng nhanh cắt | cutter／cut fastball |

> **That slider was nasty!**
> Cú bóng trượt đó khó đánh thật!

Ở đây **nasty** là cách nói thân mật của người hâm mộ, dùng để khen đường bóng rất hiểm hóc, chứ không phải chê cầu thủ ném bóng có tính cách xấu.

## Pitcher, catcher, shortstop: các vị trí phòng thủ bóng chày bằng tiếng Anh

| Vị trí (tiếng Việt) | Tiếng Anh | Viết tắt thường gặp |
| --- | --- | --- |
| Cầu thủ ném bóng | pitcher | P |
| Cầu thủ bắt bóng | catcher | C |
| Cầu thủ gôn 1 | first baseman | 1B |
| Cầu thủ gôn 2 | second baseman | 2B |
| Cầu thủ gôn 3 | third baseman | 3B |
| Cầu thủ chặn ngắn | shortstop | SS |
| Cầu thủ ngoài sân trái | left fielder | LF |
| Cầu thủ ngoài sân giữa | center fielder | CF |
| Cầu thủ ngoài sân phải | right fielder | RF |
| Cầu thủ đánh chỉ định | designated hitter | DH |

**Cầu thủ đánh chỉ định là vai trò đánh bóng, không phải vị trí phòng thủ.** Ngoài ra, 1B, 2B, 3B trong danh sách phòng thủ chỉ vị trí, nhưng trong cột thống kê đánh bóng có thể chỉ cú đánh lên gôn 1, gôn 2, gôn 3, nên cần xem ngữ cảnh của bảng.

Một vài từ khác thường dùng khi giới thiệu cầu thủ:

- **batter／hitter**: người đánh bóng.
- **baserunner／runner**: người chạy gôn.
- **starting pitcher／starter**: cầu thủ ném bóng xuất phát.
- **relief pitcher／reliever**: cầu thủ ném bóng vào thay.
- **closer**: cầu thủ ném chốt, thường phụ trách giữ lợi thế ở giai đoạn cuối trận.
- **umpire**: trọng tài bóng chày.

> **Who's the starting pitcher tonight?**
> Tối nay ai là cầu thủ ném bóng xuất phát?

> **He's my favorite shortstop.**
> Anh ấy là cầu thủ chặn ngắn mà mình thích nhất.

## Tỷ số, hiệp đấu và đếm bóng trong bóng chày nói bằng tiếng Anh thế nào?

**Điểm trong bóng chày gọi là run, không phải point; hiệp đấu gọi là inning.** Nắm trước hai từ này, bạn sẽ mô tả trận đấu bớt cảm giác dịch từng chữ.

### “Đang 3–2, chúng ta dẫn một điểm”

> **We're leading three to two.**
> Chúng ta đang dẫn 3–2.

> **We're up by one run.**
> Chúng ta đang dẫn một điểm.

> **We're down by two runs.**
> Chúng ta đang thua hai điểm.

> **The score is tied at two.**
> Tỷ số đang hòa 2–2.

Muốn nói “chúng ta ghi được ba điểm” thì dùng **We scored three runs.**; muốn hỏi tỷ số hiện tại, nói **What's the score?** là rất tự nhiên.

### “Nửa sau hiệp 9, hai out, đầy gôn”

| Tiếng Việt | Cách nói tiếng Anh |
| --- | --- |
| Nửa đầu hiệp 1 | the top of the first inning |
| Nửa sau hiệp 9 | the bottom of the ninth inning |
| Hiệp phụ | extra innings |
| Hai out | two outs |
| Đầy gôn | bases loaded |
| Có người ở gôn 1 và gôn 3 | runners on first and third |
| Có người ở vị trí ghi điểm | a runner in scoring position／runners in scoring position |
| 3 bóng hỏng 2 strike (đếm bóng đầy) | a full count |

> **It's the bottom of the ninth, with two outs and the bases loaded.**
> Đang là nửa sau hiệp 9, hai out và đầy gôn.

> **The count is three balls and two strikes.**
> Đếm bóng hiện là ba bóng hỏng, hai strike.

Trong tiếng Anh, khi đếm bóng người ta thường nói số bóng hỏng trước rồi mới đến số strike; người mới học thay vì chỉ đọc con số, nên nói rõ cả **balls** và **strikes**.

## Cú đánh kết thúc trận, lội ngược dòng, đăng quang nói bằng tiếng Anh thế nào?

### Cú đánh kết thúc trận: walk-off hit

**Cú đánh kết thúc trận là walk-off hit, còn home run kết thúc trận là walk-off home run.** Theo định nghĩa của MLB, walk-off là khi đội chủ nhà vượt lên dẫn trước ở nửa sau hiệp 9 hoặc hiệp phụ và trận đấu kết thúc ngay lập tức; từ này không có nghĩa là goodbye, và không phải cú đánh cuối cùng nào của trận cũng được gọi là walk-off. (Nguồn: [MLB: Walk-off](https://www.mlb.com/glossary/standard-stats/walk-off))

> **He hit a walk-off single in the bottom of the ninth.**
> Anh ấy đánh một cú lên gôn 1 kết thúc trận ở nửa sau hiệp 9.

> **What a walk-off home run!**
> Cú home run kết thúc trận tuyệt quá!

### Lội ngược dòng: come-from-behind win

**Chiến thắng lội ngược dòng có thể nói là a come-from-behind win, hoặc mô tả bằng came from behind to win.**

> **They came from behind to win the game.**
> Họ lội ngược dòng giành chiến thắng trận đấu.

Nếu mới chỉ gỡ hòa, chưa thắng, hãy nói **They tied the game.**, đừng vội dùng won.

### Đăng quang / giành chức vô địch: win／clinch the championship

> **They won the Taiwan Series.**
> Họ đã vô địch Taiwan Series.

> **They clinched the championship.**
> Họ đã chắc chắn giành chức vô địch.

**clinch** nhấn mạnh việc đã chắc chắn giành được, chứ không phải “rất có cơ hội”. Khi loạt trận chưa kết thúc, có thể nói **They're one win away from the championship.** (Họ chỉ còn cách chức vô địch một trận thắng.)

## Đi xem CPBL ở sân: tiếng Anh thực tế để trò chuyện với bạn nước ngoài

### Rủ đi xem bóng, tìm chỗ ngồi

- **Do you want to go to a CPBL game this weekend?** Cuối tuần này đi xem CPBL không?
- **Which team do you support?** Bạn ủng hộ đội nào?
- **I'm rooting for the home team.** Mình ủng hộ đội chủ nhà.
- **Where are our seats?** Chỗ ngồi của chúng ta ở đâu?
- **Let's sit near the cheering section.** Mình ngồi gần khu cổ vũ nhé.
- **Is this seat taken?** Ghế này có ai ngồi chưa?

### Mô tả không khí cổ vũ ở sân bóng Đài Loan

Để giải thích văn hóa cổ vũ ở sân, hãy tùy tình huống mà dùng **cheering**, **chants**, **cheering section** hoặc **cheer on the team**; như vậy rõ ràng hơn là cố gán vào một từ tiếng Anh duy nhất.

> **Fans chant and cheer to support their team.**
> Người hâm mộ hô khẩu hiệu và cổ vũ cho đội của mình.

> **Each player has a different cheer song.**
> Mỗi cầu thủ có một bài hát cổ vũ khác nhau.

Câu thứ hai là câu ví dụ theo tình huống khi giới thiệu cách cổ vũ của một đội; việc có phải cầu thủ nào cũng có bài hát riêng hay không, hãy điều chỉnh theo thực tế ở sân và cách sắp xếp của từng đội, đừng xem câu ví dụ là quy tắc chung cho mọi đội.

### Những khoảnh khắc bùng nổ: hô thế nào cho tự nhiên?

| Điều muốn nói | Tiếng Anh |
| --- | --- |
| Cố lên! | Let's go!／Come on! |
| Ném hay lắm! | Nice pitch! |
| Đánh hay lắm! | Nice hit! |
| Bắt bóng đẹp quá! | What a catch! |
| Trận đấu hay quá! | What a game! |
| Cầu thủ mình thích nhất sắp lên đánh rồi! | My favorite player is up to bat! |

**Khen “bóng đẹp” cũng phải tùy tình huống.** Mô tả phán quyết của trọng tài thì dùng strike; khen cầu thủ ném bóng thì dùng Nice pitch!; khen pha phòng thủ thì dùng Nice play!. Đừng lúc nào cũng dịch thẳng thành good ball.

## Hội thoại tiếng Anh khi xem Taiwan Series: từ lời rủ đến cú đánh kết thúc trận

Dưới đây là đoạn hội thoại hư cấu để học, không phải ghi chép trận đấu thật.

**Alex:** What's the Taiwan Series?  
Taiwan Series là gì vậy?

**You:** It's the CPBL championship series. Want to watch a game with me?  
Đó là loạt trận tranh chức vô địch của CPBL. Muốn xem một trận với mình không?

**Alex:** Sure! Which team are you rooting for?  
Được chứ! Bạn ủng hộ đội nào?

**You:** I'm rooting for the home team tonight.  
Tối nay mình ủng hộ đội chủ nhà.

**Alex:** What's the score?  
Tỷ số bao nhiêu rồi?

**You:** It's tied at three. It's the bottom of the ninth, with a runner on second.  
Đang hòa 3–3. Nửa sau hiệp 9, có người ở gôn 2.

**Alex:** That was a great hit!  
Cú đánh đó đẹp quá!

**You:** The runner scored! It's a walk-off hit! What a game!  
Người chạy về ghi điểm rồi! Là cú đánh kết thúc trận! Trận đấu hay quá!

Khi luyện tập, bạn không cần thuộc lòng từng chữ. Chỉ cần thay đội mình ủng hộ, tỷ số và hiệp đấu, bạn có thể dùng đoạn hội thoại này cho nhiều trận khác nhau.

### Đọc hiểu tiếng Anh bóng chày rồi, nhưng bạn đã nói chuyện được chưa?

Biết từ vựng là một chuyện; dùng tiếng Anh để mô tả tỷ số, phong độ cầu thủ ngay tại chỗ, hay trò chuyện với bạn bè nước ngoài lại là chuyện khác.

Chương trình [tiếng Anh trực tuyến 1 kèm 1](https://ambitious-learner.com/programs/life-english) của Ambitious Learner thiết kế bài luyện theo tình huống dựa trên trình độ và nhu cầu sử dụng của bạn. Bạn có thể đưa mong muốn “nói chuyện về bóng chày bằng tiếng Anh” vào buổi trao đổi nhu cầu và cùng tư vấn viên xác định hướng luyện tập phù hợp.

👉 [Kết bạn LINE chính thức để luyện nói tiếng Anh bóng chày](https://lin.ee/R3GZRrW)

### Muốn tự luyện? Dùng AI mô phỏng hội thoại tiếng Anh về bóng chày

Bạn cũng có thể lấy các từ vừa học như Taiwan Series, home run, strikeout, walk-off hit để luyện hội thoại theo tình huống với AI. Ví dụ, hãy dán câu này:

> Hãy đóng vai một người bạn nước ngoài đang xem CPBL cùng tôi, dùng tiếng Anh hỏi tôi về tỷ số, tôi ủng hộ đội nào và chuyện gì vừa xảy ra. Mỗi lần chỉ hỏi một câu, đợi tôi trả lời rồi mới tiếp tục, và sửa ngắn gọn tiếng Anh của tôi. Mọi tỷ số và tình tiết đều phải ghi rõ là bài luyện hư cấu, không được bịa ra kết quả trận đấu thật.

Hãy thử trả lời trước, xem phần sửa, rồi nói lại câu đó một lần nữa. Xem thêm cách làm tại [Luyện tiếng Anh với ChatGPT](https://ambitious-learner.com/resources/chatgpt-english-learning-partner).

## Biến niềm đam mê bóng chày thành tiếng Anh dám nói ra

Học tiếng Anh không nhất thiết chỉ bắt đầu từ sách giáo khoa. Bạn vốn đã quan tâm đến cầu thủ ném bóng xuất phát, tỷ số, bài hát cổ vũ và kết quả trận đấu; đó đều là những chủ đề tuyệt vời để luyện diễn đạt.

Lần tới khi xem CPBL hoặc Taiwan Series, hãy thử hoàn thành ba nhiệm vụ nhỏ:

1. Nói tỷ số hiện tại bằng tiếng Anh: **We're leading three to two.**
2. Mô tả một khoảnh khắc bùng nổ bằng tiếng Anh: **What a catch!**
3. Giới thiệu giải đấu bằng tiếng Anh: **The Taiwan Series is the CPBL championship series.**

Nếu bạn muốn biến “đọc hiểu được từ vựng” thành “nói được khi trò chuyện”, bạn cũng có thể đưa những chủ đề quen thuộc như bóng chày, du lịch hay công việc vào việc luyện tiếng Anh.

**Muốn luyện nói tiếng Anh về những điều bạn yêu thích?** Hãy cho Ambitious Learner (AL) biết trình độ tiếng Anh và những tình huống bạn muốn dùng tiếng Anh, để cùng thảo luận hướng luyện tập phù hợp.

👉 [Kết bạn LINE chính thức của AL để trao đổi về mục tiêu học tiếng Anh của tôi](https://lin.ee/R3GZRrW)

Muốn tiếp tục dùng tiếng Anh trong cuộc sống? Bạn có thể chọn một chủ đề yêu thích từ [Tài nguyên học tập của AL](https://ambitious-learner.com/resources) và luyện theo cách tương tự: “tra từ → nói một câu → mô phỏng hội thoại”.

## Đọc thêm

- [Hội thoại tiếng Anh hằng ngày: Mẹo thực tế giúp bạn giao tiếp trôi chảy](https://ambitious-learner.com/resources/everyday-english-conversation-tips)
- [Luyện tiếng Anh với ChatGPT: Bạn đồng hành AI giúp nâng cao khả năng nói và ứng phó kỳ thi](https://ambitious-learner.com/resources/chatgpt-english-learning-partner)

## Tài liệu tham khảo

- [Trang tiếng Anh chính thức của CPBL: Current Season Structures](https://en.cpbl.com.tw/about/structures): tên tiếng Anh của giải, thể thức Taiwan Series và Playoff Series.
- [Bảng thuật ngữ bóng chày chính thức của MLB](https://www.mlb.com/glossary): thuật ngữ và chữ viết tắt thống kê về đánh bóng, ném bóng. Nguồn này được dùng cho mục đích học tiếng Anh, không có nghĩa là luật MLB giống luật CPBL.
- [MLB: Walk-off](https://www.mlb.com/glossary/standard-stats/walk-off): định nghĩa kết quả walk-off (kết thúc trận).

> Các câu ví dụ, tỷ số và hội thoại trong bài đều là tình huống minh họa để học, không phản ánh kết quả trận đấu thật.

## Câu hỏi thường gặp

### CPBL là viết tắt của gì trong tiếng Anh?

CPBL là viết tắt của Chinese Professional Baseball League, tức giải bóng chày nhà nghề Đài Loan. Lần đầu giới thiệu, bạn có thể nói tên đầy đủ rồi sau đó dùng CPBL.

### Loạt chung kết CPBL trong tiếng Anh là Taiwan Series hay World Series?

Hãy dùng Taiwan Series, đây là tên giải trên trang tiếng Anh chính thức của CPBL; đừng thay bằng World Series, vì World Series thường chỉ loạt chung kết của MLB.

### Home run trong tiếng Anh dùng thế nào?

Home run viết tắt là HR. “Anh ấy đánh một cú home run” nói là He hit a home run.; home run khi đầy gôn thì gọi là grand slam.

### Bị loại vì ba strike nói bằng tiếng Anh thế nào?

Danh từ là strikeout, ký hiệu thường gặp là SO hoặc K; động từ dùng strike out. “Anh ấy bị loại vì ba strike” nói là He struck out.

### Cú đánh kết thúc trận nói bằng tiếng Anh thế nào?

Cú đánh kết thúc trận là walk-off hit, home run kết thúc trận là walk-off home run. Thuật ngữ này mô tả kết quả đánh bóng giúp đội chủ nhà vượt lên dẫn trước ở nửa sau hiệp 9 hoặc hiệp phụ và trận đấu kết thúc ngay lập tức, không phải goodbye hit.

### Điểm trong bóng chày tiếng Anh là point hay run?

Dùng run. “Chúng ta dẫn hai điểm” nói là We're up by two runs.; hỏi tỷ số thì nói What's the score?

### Nửa sau hiệp 9 trong bóng chày nói bằng tiếng Anh thế nào?

Nói là the bottom of the ninth inning; nửa đầu hiệp 9 là the top of the ninth inning. Câu hoàn chỉnh có thể là It's the bottom of the ninth inning.

### “Bạn ủng hộ đội nào?” hỏi bằng tiếng Anh thế nào?

Có thể nói Which team do you support? hoặc Which team are you rooting for? “Mình ủng hộ đội chủ nhà” thì nói I'm rooting for the home team.
