# Tiếng Anh Lễ Tạ ơn: nguồn gốc Thanksgiving, từ vựng, lời chúc và tiếng Anh mua sắm Black Friday

> Lễ Tạ ơn (Thanksgiving) 2026 ở Mỹ rơi vào ngày 26/11. Bài viết tổng hợp từ vựng tiếng Anh Lễ Tạ ơn, nguồn gốc ngày lễ, lời chúc Happy Thanksgiving, mẫu câu viết thiệp cảm ơn, cùng tiếng Anh mua sắm và đổi trả hàng dịp Black Friday để bạn học trọn trước ngày lễ.

- URL: https://ambitious-learner.com/vi/resources/thanksgiving-english-vocabulary
- Tác giả: Đội ngũ biên tập Ambitious Learner（Ambitious Learner Ambitious Learner）
- Ngày đăng: 2026-10-25
- Cập nhật lần cuối: 2026-10-26
- Danh mục: Học tiếng Anh

## Nắm ý chính trong 30 giây

Lễ Tạ ơn trong tiếng Anh là Thanksgiving. Năm 2026, Lễ Tạ ơn ở Mỹ là ngày 26/11 (thứ Năm), ở Canada là ngày 12/10; ngày hôm sau, 27/11, là Black Friday. Bài viết tổng hợp nguồn gốc Lễ Tạ ơn, 40 từ vựng về món ăn, hoạt động và lòng biết ơn, 20 lời chúc dành cho bạn bè, gia đình, đồng nghiệp và khách hàng, 5 cách đáp lại Happy Thanksgiving, mẫu thiệp cảm ơn và email công việc, tiếng Anh mua sắm và đổi trả hàng dịp Black Friday cùng 10 câu hỏi luyện nói.

- **Lễ Tạ ơn trong tiếng Anh**: Thanksgiving (hoặc Thanksgiving Day), ghép từ Thanks (cảm ơn) + Giving (trao tặng).
- **Ngày lễ năm 2026**: Mỹ: ngày 26/11 (thứ Năm, thứ Năm thứ tư của tháng 11); Canada: ngày 12/10 (thứ Hai, thứ Hai thứ hai của tháng 10).
- **Chúc mừng Lễ Tạ ơn**: Happy Thanksgiving!; trang trọng hơn có thể nói Wishing you a wonderful Thanksgiving.
- **Cách đáp lại**: Happy Thanksgiving to you too! hoặc Thanks! You too!
- **Black Friday**: Black Friday là ngày sau Lễ Tạ ơn, năm 2026 là ngày 27/11; Cyber Monday là ngày 30/11.

## Lễ Tạ ơn tiếng Anh là gì? Thanksgiving nghĩa là gì

Lễ Tạ ơn trong tiếng Anh là **Thanksgiving** (cũng thường gọi là **Thanksgiving Day**). Năm 2026, Lễ Tạ ơn ở Mỹ rơi vào **ngày 26/11 (thứ Năm)**, lời chúc phổ biến nhất là **Happy Thanksgiving!**; ngày hôm sau, 27/11, chính là Black Friday. Bài viết này tổng hợp nguồn gốc Lễ Tạ ơn, 40 từ vựng, 20 lời chúc, mẫu thiệp cảm ơn và email công việc, cùng tiếng Anh mua sắm và đổi trả hàng dịp Black Friday.

Từ này có thể tách thành hai phần:

- **Thanks**: lời cảm ơn, lòng biết ơn
- **Giving**: trao tặng, cho đi

Ghép lại, đây là ngày lễ để bày tỏ lòng biết ơn. **Happy Thanksgiving!** (Chúc mừng Lễ Tạ ơn!) phù hợp để nói với gia đình, bạn bè, đồng nghiệp hay người quen. Trong văn hóa Mỹ, Thanksgiving không chỉ là nói lời cảm ơn mà còn nhấn mạnh việc gia đình sum họp, cùng chia sẻ bữa ăn và nhìn lại những người, những điều đáng trân trọng trong cuộc sống.

### Thanksgiving, Thankful và Grateful khác nhau thế nào?

| Tiếng Anh | Từ loại | Nghĩa tiếng Việt |
| --- | --- | --- |
| **Thanksgiving** | Danh từ | Lễ Tạ ơn |
| **Thankful** | Tính từ | biết ơn, cảm kích |
| **Grateful** | Tính từ | biết ơn, tri ân |

**I’m thankful for my family.**  
Tôi rất biết ơn gia đình mình.

**I’m grateful for your support.**  
Tôi rất cảm kích sự ủng hộ của bạn.

**We celebrate Thanksgiving every November.**  
Chúng tôi đón Lễ Tạ ơn vào tháng 11 hằng năm.

thankful và grateful có nghĩa gần giống nhau, nhưng grateful thường được dùng để bày tỏ sự cảm kích trước sự giúp đỡ, ủng hộ hay lòng tốt của một người cụ thể, và rất phổ biến trong tiếng Anh công sở:

**I’m truly grateful for the opportunity to work with you.**  
Tôi thật sự rất cảm kích vì có cơ hội được hợp tác với anh/chị.

Câu này rất phù hợp để dùng trong thư cảm ơn công việc.

## Lễ Tạ ơn 2026 là ngày nào? Mỹ và Canada khác ngày

Nhiều người nghĩ Lễ Tạ ơn cố định vào một ngày nào đó trong tháng 11, nhưng thực ra không phải. Cả Mỹ và Canada đều có Thanksgiving, nhưng vào những ngày khác nhau.

| Ngày lễ | Ngày năm 2026 | Thứ |
| --- | --- | --- |
| Lễ Tạ ơn Canada (Canadian Thanksgiving) | 12/10 | Thứ Hai |
| Lễ Tạ ơn Mỹ (Thanksgiving Day) | 26/11 | Thứ Năm |
| Thứ Sáu Đen (Black Friday) | 27/11 | Thứ Sáu |
| Thứ Hai Điện tử (Cyber Monday) | 30/11 | Thứ Hai |

Lễ Tạ ơn và các ngày mua sắm năm 2026

### Lễ Tạ ơn ở Mỹ: thứ Năm thứ tư của tháng 11

Lễ Tạ ơn ở Mỹ được ấn định vào **thứ Năm thứ tư của tháng 11** hằng năm, vì vậy năm 2026 là **Thursday, November 26, 2026**. Đây là ngày nghỉ lễ liên bang ở Mỹ; nhiều gia đình tổ chức bữa ăn chung, đi du lịch hoặc về quê đoàn tụ, và ngày này cũng đánh dấu sự khởi đầu của mùa lễ cuối năm (holiday season).

### Lễ Tạ ơn ở Canada: thứ Hai thứ hai của tháng 10

Lễ Tạ ơn ở Canada được ấn định vào **thứ Hai thứ hai của tháng 10** hằng năm, năm 2026 là **Monday, October 12, 2026** (năm nay đã qua). Lễ Tạ ơn ở Canada cũng đề cao lòng biết ơn, mùa màng bội thu và sự sum họp gia đình, nhưng quá trình hình thành lịch sử không hoàn toàn giống Mỹ.

### Vì sao Lễ Tạ ơn của hai nước lại khác ngày?

Truyền thống Lễ Tạ ơn ở Mỹ gắn với các buổi tụ họp mừng mùa màng thời thuộc địa, sau đó dần phát triển thành ngày lễ toàn quốc; còn Lễ Tạ ơn ở Canada chịu ảnh hưởng của mùa thu hoạch địa phương, các sự kiện lịch sử và truyền thống tạ ơn của châu Âu. Canada nằm ở vĩ độ cao hơn, nhiều vùng thu hoạch vụ thu sớm hơn Mỹ, vì vậy hai nước hình thành ngày lễ và truyền thống khác nhau.

Muốn hỏi bạn bè nước ngoài "Ở nước bạn, Lễ Tạ ơn là khi nào?", bạn có thể nói:

**When do you celebrate Thanksgiving in your country?**  
Ở nước bạn, mọi người đón Lễ Tạ ơn vào khi nào?

## Nguồn gốc Lễ Tạ ơn: vì sao lại ăn gà tây?

Nhắc đến Lễ Tạ ơn, nhiều người nghĩ đến buổi tụ họp mừng mùa màng năm 1621 ở Plymouth: những người định cư Anh và các thành viên của tộc người bản địa Wampanoag cùng tham dự một bữa tiệc mừng thu hoạch. Sự kiện này về sau trở thành phần quan trọng trong câu chuyện truyền thống về Lễ Tạ ơn ở Mỹ.

Tuy nhiên, lịch sử Lễ Tạ ơn phức tạp hơn nhiều so với câu chuyện trong sách giáo khoa. Với một số cộng đồng người bản địa châu Mỹ, giai đoạn lịch sử này còn gắn liền với chế độ thực dân, việc mất đất và những xung đột sau đó, vì vậy không nên chỉ mô tả Lễ Tạ ơn như một câu chuyện về sự hòa hợp giữa mọi dân tộc.

### Lễ Tạ ơn trở thành ngày lễ quốc gia của Mỹ như thế nào?

| Năm | Sự kiện |
| --- | --- |
| Năm 1621 | Buổi tụ họp mừng mùa màng ở Plymouth: những người định cư và các thành viên tộc Wampanoag cùng tham dự bữa tiệc mừng thu hoạch, về sau được gắn rộng rãi với câu chuyện về nguồn gốc Lễ Tạ ơn. |
| Năm 1863 | Trong thời kỳ Nội chiến, Tổng thống Abraham Lincoln ban hành [Tuyên bố Lễ Tạ ơn](https://www.abrahamlincolnonline.org/lincoln/speeches/thanks.htm), chọn thứ Năm cuối cùng của tháng 11 làm Ngày Lễ Tạ ơn toàn quốc. |
| Năm 1941 | Quốc hội Mỹ thông qua luật ấn định Lễ Tạ ơn vào thứ Năm thứ tư của tháng 11 ([Cục Lưu trữ Quốc gia Hoa Kỳ](https://www.archives.gov/legislative/features/thanksgiving)). |

### Vì sao Lễ Tạ ơn nhất định phải có gà tây?

Gà tây (turkey) có kích thước lớn, đủ cho cả gia đình cùng ăn, cộng thêm truyền thống ăn gà tây lâu đời ở Bắc Mỹ, nên dần trở thành món chính trên bàn ăn Lễ Tạ ơn. Tuy nhiên, hiện chưa có đủ bằng chứng để khẳng định bữa tiệc mừng mùa màng năm 1621 có món gà tây nướng quen thuộc như ngày nay. Bộ ba gà tây, bánh bí ngô và sốt nam việt quất của Lễ Tạ ơn hiện đại là kết quả của hàng trăm năm phát triển văn hóa ẩm thực.

## Từ vựng tiếng Anh Lễ Tạ ơn: 40 từ Thanksgiving nhất định phải biết

Muốn giới thiệu Lễ Tạ ơn bằng tiếng Anh, tốt nhất hãy bắt đầu từ ba nhóm từ vựng: món ăn, hoạt động và lòng biết ơn.

### Món ăn Lễ Tạ ơn bằng tiếng Anh: 15 từ

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| --- | --- |
| **Turkey** | Gà tây |
| **Roast turkey** | Gà tây nướng |
| **Stuffing** | Nhân nhồi (nhân nhồi gà tây) |
| **Mashed potatoes** | Khoai tây nghiền |
| **Gravy** | Nước sốt thịt (gravy) |
| **Cranberry sauce** | Sốt nam việt quất |
| **Pumpkin pie** | Bánh bí ngô |
| **Sweet potatoes** | Khoai lang |
| **Cornbread** | Bánh mì ngô |
| **Green bean casserole** | Đậu que đút lò |
| **Dinner rolls** | Bánh mì cuộn nhỏ |
| **Pecan pie** | Bánh hồ đào |
| **Apple pie** | Bánh táo |
| **Roasted vegetables** | Rau củ nướng |
| **Leftovers** | Đồ ăn thừa |

**Turkey is the traditional centerpiece of Thanksgiving dinner.**  
Gà tây là món chính truyền thống của bữa tối Lễ Tạ ơn.

**My favorite Thanksgiving dish is pumpkin pie.**  
Món ăn Lễ Tạ ơn tôi thích nhất là bánh bí ngô.

**We have plenty of leftovers from yesterday’s dinner.**  
Bữa tối hôm qua còn thừa lại rất nhiều đồ ăn.

### Hoạt động Lễ Tạ ơn bằng tiếng Anh: 15 từ

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| --- | --- |
| **Thanksgiving dinner** | Bữa tối Lễ Tạ ơn |
| **Family gathering** | Buổi họp mặt gia đình |
| **Reunion** | Đoàn tụ, sum họp |
| **Feast** | Bữa tiệc thịnh soạn |
| **Harvest** | Mùa thu hoạch |
| **Parade** | Cuộc diễu hành |
| **Thanksgiving parade** | Diễu hành Lễ Tạ ơn |
| **Football game** | Trận bóng bầu dục Mỹ |
| **Potluck** | Bữa tiệc mỗi người mang một món |
| **Friendsgiving** | Buổi họp mặt Lễ Tạ ơn giữa bạn bè |
| **Volunteer** | Làm tình nguyện viên |
| **Charity** | Hoạt động từ thiện |
| **Tradition** | Truyền thống |
| **Celebration** | Lễ kỷ niệm, hoạt động mừng lễ |
| **Holiday season** | Mùa lễ cuối năm |

**We’re having a potluck dinner this Thanksgiving.**  
Lễ Tạ ơn năm nay chúng tôi tổ chức bữa tiệc mỗi người mang một món.

**Are you going home for Thanksgiving?**  
Lễ Tạ ơn này bạn có về nhà không?

**My friends and I are planning a Friendsgiving party.**  
Tôi và bạn bè đang lên kế hoạch cho một buổi họp mặt Friendsgiving.

**Friendsgiving** ghép từ Friends và Thanksgiving, chỉ buổi họp mặt Lễ Tạ ơn giữa bạn bè. Hình thức này thoải mái hơn bữa ăn gia đình truyền thống, thường là mỗi người mang một món, cùng nhau nấu ăn hoặc chia sẻ chuyện gần đây, rất phổ biến trong đời sống thường ngày và trên mạng xã hội ở Mỹ:

**I’m hosting Friendsgiving at my apartment this weekend.**  
Cuối tuần này tôi tổ chức Friendsgiving tại căn hộ của mình.

### Tiếng Anh về lòng biết ơn và cảm xúc: 10 từ

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
| --- | --- |
| **Gratitude** | Lòng biết ơn |
| **Thankful** | Biết ơn, trân trọng |
| **Grateful** | Cảm kích |
| **Appreciation** | Sự cảm kích, sự trân trọng |
| **Blessing** | Điều may mắn đáng trân trọng, phúc lành |
| **Kindness** | Lòng tốt |
| **Generosity** | Sự hào phóng |
| **Togetherness** | Sự gắn bó, quây quần bên nhau |
| **Cherish** | Trân trọng, nâng niu |
| **Give thanks** | Bày tỏ lòng biết ơn |

**Thanksgiving is a time to express gratitude.**  
Lễ Tạ ơn là dịp để bày tỏ lòng biết ơn.

**I cherish every moment with my family.**  
Tôi trân trọng từng khoảnh khắc bên gia đình.

**We have so many things to be thankful for.**  
Chúng ta có rất nhiều điều đáng để biết ơn.

## Lời chúc Lễ Tạ ơn bằng tiếng Anh: 20 câu Happy Thanksgiving thông dụng

Lời chúc phổ biến nhất dịp Lễ Tạ ơn là Happy Thanksgiving, nhưng lần nào cũng chỉ nói câu này thì khó tránh khỏi nhàm chán. Dưới đây là 20 lời chúc Lễ Tạ ơn bằng tiếng Anh tự nhiên, thiết thực, được chia theo từng đối tượng.

### Dành cho bạn bè

1. **Happy Thanksgiving!** Chúc mừng Lễ Tạ ơn!
2. **Wishing you a wonderful Thanksgiving!** Chúc bạn có một Lễ Tạ ơn thật tuyệt vời!
3. **Hope your Thanksgiving is filled with love and laughter.** Mong Lễ Tạ ơn của bạn ngập tràn yêu thương và tiếng cười.
4. **I’m so thankful to have you as a friend.** Mình rất biết ơn vì có một người bạn như bạn.
5. **Enjoy the food, family time, and holiday spirit!** Hãy tận hưởng những món ngon, thời gian bên gia đình và không khí ngày lễ nhé!

### Dành cho gia đình

1. **I’m grateful for all the love and support you’ve given me.** Con/em rất biết ơn tất cả tình yêu thương và sự ủng hộ mà mọi người đã dành cho mình.
2. **Thank you for always being there for me.** Cảm ơn vì đã luôn ở bên con/em những lúc cần nhất.
3. **I’m blessed to have such a wonderful family.** Thật hạnh phúc khi có một gia đình tuyệt vời như thế này.
4. **Wishing our family a Thanksgiving filled with happiness.** Chúc cả nhà mình một Lễ Tạ ơn tràn đầy hạnh phúc.
5. **No matter how far apart we are, I’m always thankful for you.** Dù chúng ta có cách xa nhau đến đâu, con/em vẫn luôn biết ơn vì có mọi người.

### Dành cho đồng nghiệp

1. **Happy Thanksgiving! It’s a pleasure working with you.** Chúc mừng Lễ Tạ ơn! Rất vui được làm việc cùng bạn.
2. **Thank you for being such a supportive teammate.** Cảm ơn bạn đã luôn là một người đồng đội hết lòng hỗ trợ cả nhóm.
3. **I’m grateful for everything we’ve accomplished together.** Tôi rất trân trọng tất cả những gì chúng ta đã cùng nhau đạt được.
4. **Wishing you and your family a relaxing Thanksgiving holiday.** Chúc bạn và gia đình có một kỳ nghỉ Lễ Tạ ơn thư thái.
5. **Thank you for your hard work and dedication this year.** Cảm ơn sự chăm chỉ và tận tâm của bạn trong năm nay.

### Dành cho khách hàng, cấp trên và đối tác (trang trọng)

1. **Wishing you and your team a wonderful Thanksgiving.** Kính chúc Quý vị và đội ngũ một Lễ Tạ ơn tốt đẹp.
2. **We sincerely appreciate your continued trust and support.** Chúng tôi chân thành cảm ơn sự tin tưởng và ủng hộ không ngừng của Quý vị.
3. **Thank you for the opportunity to work together.** Cảm ơn Quý vị đã cho chúng tôi cơ hội được hợp tác.
4. **We are truly grateful for our partnership.** Chúng tôi thật sự trân trọng mối quan hệ hợp tác giữa hai bên.
5. **Wishing you continued success and a joyful holiday season.** Kính chúc Quý vị tiếp tục thành công và có một mùa lễ vui vẻ.

### Chọn lời chúc thế nào? Điều chỉnh giọng điệu theo đối tượng

Với bạn bè, gia đình, bạn có thể dùng những câu ấm áp, thoải mái; với đồng nghiệp, cấp trên hay khách hàng, hãy chọn cách nói trang trọng, chuyên nghiệp hơn. Hai câu dưới đây đều bày tỏ lòng biết ơn nhưng phù hợp với những hoàn cảnh khác nhau:

**I’m so thankful for our friendship!**  
(Giữa bạn bè) Mình rất trân trọng tình bạn của chúng ta!

**We truly appreciate your continued support.**  
(Trong công việc) Chúng tôi chân thành cảm ơn sự ủng hộ không ngừng của Quý vị.

Đây cũng là một kỹ năng quan trọng của tiếng Anh thương mại: **không chỉ cần nói đúng tiếng Anh mà còn phải biết dùng giọng điệu nào trong hoàn cảnh nào.**

## Đáp lại Happy Thanksgiving thế nào? 5 cách trả lời tự nhiên

Khi bạn bè hay đồng nghiệp nước ngoài nói với bạn **Happy Thanksgiving!**, bạn không cần chuẩn bị câu trả lời phức tạp. Dưới đây là 5 cách đáp lại, từ đơn giản đến có thể mở rộng câu chuyện:

| Tình huống | Câu trả lời tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| --- | --- | --- |
| Phổ biến và an toàn nhất | **Happy Thanksgiving to you too!** | Chúc bạn Lễ Tạ ơn vui vẻ nhé! |
| Ngắn gọn, thân thiện | **Thanks! You too!** | Cảm ơn! Bạn cũng vậy nhé! |
| Ấm áp hơn một chút | **Thank you! Hope you have a wonderful holiday!** | Cảm ơn bạn! Chúc bạn có một kỳ nghỉ thật tuyệt! |
| Trong công việc | **Thank you! Wishing you and your family a wonderful Thanksgiving as well.** | Cảm ơn! Kính chúc anh/chị và gia đình cũng có một Lễ Tạ ơn tốt đẹp. |
| Tiếp tục câu chuyện | **Thanks! Do you have any special plans for Thanksgiving?** | Cảm ơn! Lễ Tạ ơn này bạn có kế hoạch gì đặc biệt không? |

Cách cuối cùng đặc biệt phù hợp để luyện nói: không chỉ đáp lại lời chúc mà còn tự nhiên mở ra chủ đề tiếp theo.

### Hội thoại tiếng Anh mẫu về Lễ Tạ ơn

**A: Happy Thanksgiving!**  
Chúc mừng Lễ Tạ ơn!

**B: Thanks! Happy Thanksgiving to you too!**  
Cảm ơn! Chúc bạn Lễ Tạ ơn vui vẻ nhé!

**A: Are you doing anything special this year?**  
Năm nay bạn có kế hoạch gì đặc biệt không?

**B: Yes, I’m having dinner with my family. How about you?**  
Có, mình sẽ ăn tối cùng gia đình. Còn bạn thì sao?

**A: I’m going to a Friendsgiving party.**  
Mình sẽ đi dự một buổi Friendsgiving.

**B: That sounds fun! Enjoy!**  
Nghe vui quá! Chúc bạn vui vẻ nhé!

Đoạn hội thoại này gồm chào hỏi, chia sẻ kế hoạch và tiếp tục câu chuyện, là bài luyện tiếng Anh giao tiếp hằng ngày rất thiết thực.

## Viết thiệp cảm ơn Lễ Tạ ơn bằng tiếng Anh: 3 mẫu thông dụng

Ngoài lời chúc trực tiếp, Lễ Tạ ơn cũng là dịp thích hợp để viết thiệp cảm ơn (thank-you card). Ba mẫu dưới đây bạn có thể dùng ngay.

### Mẫu 1: Gửi bạn bè

> Dear Sarah,
> 
> Happy Thanksgiving!
> I just wanted to take a moment to tell you how grateful I am for our friendship.
> Thank you for always being there for me and making life a little brighter.
> Wishing you a wonderful Thanksgiving filled with happiness and love!
> 
> Best wishes,
> Emily

**Bản dịch**  
Sarah thân mến, chúc mừng Lễ Tạ ơn! Mình muốn nhân dịp này nói với bạn rằng mình trân trọng tình bạn của chúng ta biết bao. Cảm ơn bạn đã luôn ở bên mình và khiến cuộc sống tươi sáng hơn một chút. Chúc bạn một Lễ Tạ ơn tuyệt vời, ngập tràn hạnh phúc và yêu thương! Thân, Emily

### Mẫu 2: Gửi thầy cô

> Dear Teacher,
> 
> Happy Thanksgiving!
> Thank you for your patience, encouragement, and dedication.
> I truly appreciate everything you’ve taught me and the support you’ve given me throughout my learning journey.
> Wishing you a wonderful Thanksgiving!
> 
> Best regards,
> Alex

**Bản dịch**  
Thầy/cô kính mến, chúc mừng Lễ Tạ ơn! Cảm ơn thầy/cô vì sự kiên nhẫn, khích lệ và tận tâm. Em thật sự biết ơn tất cả những gì thầy/cô đã dạy em và sự hỗ trợ thầy/cô dành cho em trong suốt quá trình học tập. Chúc thầy/cô một Lễ Tạ ơn thật tuyệt vời! Trân trọng, Alex

### Mẫu 3: Gửi cấp trên

> Dear Mr. Johnson,
> 
> As Thanksgiving approaches, I would like to express my sincere appreciation for your guidance and support.
> Thank you for giving me opportunities to learn and grow professionally.
> I truly value the experience of working with you and our team.
> Wishing you and your family a wonderful Thanksgiving.
> 
> Best regards,
> David

**Bản dịch**  
Kính gửi ông Johnson, nhân dịp Lễ Tạ ơn sắp đến, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến ông vì sự hướng dẫn và hỗ trợ trong thời gian qua. Cảm ơn ông đã cho tôi cơ hội học hỏi và phát triển chuyên môn. Tôi thật sự trân trọng quãng thời gian làm việc cùng ông và đội ngũ. Kính chúc ông và gia đình một Lễ Tạ ơn tốt đẹp. Trân trọng, David

## Email tiếng Anh thương mại dịp Lễ Tạ ơn: cảm ơn khách hàng nước ngoài chuyên nghiệp

Nếu bạn làm việc ở công ty nước ngoài hoặc thường hợp tác với khách hàng Mỹ, Lễ Tạ ơn là cơ hội tự nhiên để duy trì mối quan hệ. Lưu ý: **thư cảm ơn trong công việc không nên chào hàng, trọng tâm là bày tỏ lòng biết ơn chân thành.** Xem thêm cách viết email tại [mẫu email tiếng Anh ngành thu mua](https://ambitious-learner.com/resources/procurement-english-email-templates).

### Mẫu 1: Lời chúc Lễ Tạ ơn gửi khách hàng Mỹ

> **Subject: Happy Thanksgiving from Our Team**
> 
> Dear [Client’s Name],
> 
> As Thanksgiving approaches, we would like to take this opportunity to express our sincere appreciation for your continued trust and support.
> It has been a pleasure working with you, and we truly value our business relationship.
> We look forward to continuing our successful collaboration in the coming year.
> Wishing you and your family a wonderful Thanksgiving filled with happiness and joy.
> 
> Best regards,
> [Your Name]
> [Company Name]

**Bản dịch**  
Tiêu đề: Lời chúc Lễ Tạ ơn từ đội ngũ chúng tôi. Kính gửi Quý khách hàng: Nhân dịp Lễ Tạ ơn sắp đến, chúng tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Quý khách vì sự tin tưởng và ủng hộ không ngừng. Chúng tôi rất vui khi được hợp tác cùng Quý khách và luôn trân trọng mối quan hệ kinh doanh giữa hai bên, mong tiếp tục hợp tác hiệu quả trong năm tới. Kính chúc Quý khách và gia đình một Lễ Tạ ơn tràn đầy hạnh phúc và niềm vui.

### Mẫu 2: Thư cảm ơn ngắn gửi đồng nghiệp nước ngoài

> **Subject: Thank You and Happy Thanksgiving!**
> 
> Hi [Name],
> 
> Happy Thanksgiving!
> I just wanted to say thank you for all your support and teamwork this year.
> I really appreciate your help, and it’s been great working with you.
> Hope you have a relaxing holiday with your family and friends!
> 
> Best,
> [Your Name]

### 5 mẫu câu thường dùng trong thư cảm ơn công việc

| Mẫu câu tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| --- | --- |
| **We sincerely appreciate your support.** | Chúng tôi chân thành cảm ơn sự ủng hộ của Quý vị. |
| **Thank you for your continued trust.** | Cảm ơn sự tin tưởng không ngừng của Quý vị. |
| **It’s been a pleasure working with you.** | Rất vui được hợp tác cùng Quý vị. |
| **We value our business relationship.** | Chúng tôi trân trọng mối quan hệ kinh doanh giữa hai bên. |
| **We look forward to working with you again.** | Mong được tiếp tục hợp tác cùng Quý vị. |

### Lưu ý: khi không chắc đối phương có đón Lễ Tạ ơn hay không

Lời chúc Lễ Tạ ơn phù hợp để gửi cho khách hàng hoặc đồng nghiệp Mỹ có thói quen đón Thanksgiving. Nếu người nhận không ở Mỹ, hoặc bạn không chắc họ có đón lễ hay không, hãy dùng câu cảm ơn trung tính để tránh những giả định văn hóa không cần thiết:

**Thank you for your continued support and partnership.**  
Cảm ơn sự ủng hộ và hợp tác không ngừng của Quý vị.

## Black Friday là gì? Thứ Sáu Đen trong tiếng Anh

Thứ Sáu Đen trong tiếng Anh là **Black Friday**, chỉ ngày thứ Sáu ngay sau Lễ Tạ ơn ở Mỹ. Năm 2026 là **Friday, November 27, 2026**. Vào ngày này, nhiều nhà bán lẻ tung ra các đợt giảm giá đặc biệt và ưu đãi có thời hạn; ngày nay không chỉ người Mỹ mà người tiêu dùng khắp thế giới đều quan tâm.

### Vì sao gọi là Black Friday?

Một nguồn gốc quan trọng là cảnh sát thành phố Philadelphia (Mỹ) từng dùng cụm từ này để mô tả cảnh hỗn loạn do dòng người đổ ra đường, tắc nghẽn giao thông và mua sắm sau Lễ Tạ ơn; về sau ngành bán lẻ mới gắn Black Friday với các đợt khuyến mãi lớn cuối năm.

Có thể bạn từng nghe một cách giải thích khác: các cửa hàng đang lỗ (sổ sách ghi mực đỏ, *in the red*) nhờ đợt khuyến mãi Black Friday mà chuyển sang có lãi (ghi mực đen, *in the black*). Đây là cách giải thích về kinh doanh phổ biến về sau, không phải nguồn gốc sớm nhất của cụm từ này.

### Black Friday và Cyber Monday khác nhau thế nào?

| Tiêu chí so sánh | Black Friday | Cyber Monday |
| --- | --- | --- |
| Tên tiếng Việt | Thứ Sáu Đen | Thứ Hai Điện tử |
| Ngày năm 2026 | 27/11 | 30/11 |
| Nguồn gốc | Dịp mua sắm bán lẻ sau Lễ Tạ ơn | Khuyến mãi mua sắm trực tuyến |
| Đặc điểm truyền thống | Khuyến mãi tại cửa hàng | Ưu đãi mua sắm trực tuyến |
| Xu hướng hiện nay | Cả trực tuyến lẫn tại cửa hàng | Chủ yếu khuyến mãi trực tuyến |

Ngày nay sự khác biệt giữa hai dịp này không còn rõ rệt; nhiều sàn thương mại điện tử khởi động khuyến mãi Black Friday từ sớm và kéo dài đến tận Cyber Monday, không nhất thiết phải đợi đến ngày sau Lễ Tạ ơn mới có ưu đãi.

## Tiếng Anh mua sắm Black Friday: 15 từ vựng nhất định phải biết

Nếu bạn thường mua sắm trên các trang web nước ngoài, những từ dưới đây sẽ rất hữu ích.

| Tiếng Anh | Nghĩa tiếng Việt |
| --- | --- |
| **Black Friday sale** | Đợt giảm giá Black Friday |
| **Discount** | Giảm giá |
| **Deal** | Ưu đãi, món hời |
| **Limited-time offer** | Ưu đãi có thời hạn |
| **Doorbuster** | Sản phẩm giá cực rẻ để thu hút khách đến cửa hàng |
| **Flash sale** | Đợt giảm giá chớp nhoáng (flash sale) |
| **Coupon** | Phiếu giảm giá |
| **Promo code** | Mã khuyến mãi |
| **Free shipping** | Miễn phí vận chuyển |
| **Out of stock** | Hết hàng |
| **In stock** | Còn hàng |
| **Add to cart** | Thêm vào giỏ hàng |
| **Checkout** | Thanh toán |
| **Refund** | Hoàn tiền |
| **Return policy** | Chính sách đổi trả |

### Câu tiếng Anh thường gặp trên trang mua sắm

**Get 50% off selected items.**  
Giảm 50% cho các sản phẩm được chọn.

**Buy one, get one free.**  
Mua một tặng một.

**Free shipping on orders over $100.**  
Miễn phí vận chuyển cho đơn hàng trên 100 USD.

**This offer is valid for a limited time only.**  
Ưu đãi này chỉ áp dụng trong thời gian có hạn.

**Only a few items left in stock.**  
Chỉ còn lại vài sản phẩm trong kho.

**Use promo code THANKS20 at checkout.**  
Nhập mã khuyến mãi THANKS20 khi thanh toán.

Trên đây chỉ là các mẫu câu tiếng Anh minh họa, không phải chương trình khuyến mãi hay mã giảm giá có hiệu lực thật.

### 50% off nghĩa là gì? Hiểu đúng cách ghi giảm giá

Trong tiếng Anh, con số phần trăm cho biết "được giảm bao nhiêu", không phải "phải trả bao nhiêu". Tiếng Việt cũng nói "giảm X%" nên khá dễ hiểu, chỉ cần nhớ con số trong "X% off" là phần được trừ đi, còn số tiền bạn thực trả là phần còn lại:

| Tiếng Anh | Tiếng Việt (giá bạn trả) |
| --- | --- |
| 10% off | Giảm 10% (trả 90% giá gốc) |
| 20% off | Giảm 20% (trả 80% giá gốc) |
| 30% off | Giảm 30% (trả 70% giá gốc) |
| 50% off | Giảm 50% (trả một nửa giá gốc) |
| 70% off | Giảm 70% (trả 30% giá gốc) |

**This jacket is 30% off.**  
Chiếc áo khoác này được giảm 30%.

**All shoes are 50% off today.**  
Hôm nay tất cả giày đều giảm 50%.

**Is there an additional discount?**  
Có được giảm thêm không?

## Tiếng Anh mua sắm trực tuyến quốc tế: trả hàng, hoàn tiền, đổi hàng

Black Friday có nhiều ưu đãi, nhưng mua hàng từ nước ngoài cũng có thể gặp chuyện sai kích cỡ, hàng bị hỏng hoặc giao hàng chậm trễ. Nắm vững tiếng Anh mua sắm cơ bản sẽ giúp bạn xử lý những tình huống này suôn sẻ hơn nhiều.

### Return, Refund và Exchange khác nhau thế nào?

| Tiếng Anh | Tiếng Việt | Ý nghĩa | Câu ví dụ |
| --- | --- | --- | --- |
| **Return** | Trả hàng | Gửi trả sản phẩm lại cho người bán | I’d like to return this item. (Tôi muốn trả lại sản phẩm này.) |
| **Refund** | Hoàn tiền | Người bán trả lại tiền cho bạn | Can I get a refund? (Tôi có thể được hoàn tiền không?) |
| **Exchange** | Đổi hàng | Đổi sang kích cỡ, màu sắc hoặc sản phẩm khác | I’d like to exchange this for a different size. (Tôi muốn đổi sang kích cỡ khác.) |

### Câu hỏi tiếng Anh thường gặp khi mua hàng nước ngoài

1. **Do you ship internationally?** Bạn có giao hàng quốc tế không?
2. **How much is the shipping fee?** Phí vận chuyển là bao nhiêu?
3. **How long does delivery take?** Giao hàng mất bao lâu?
4. **Can I track my order?** Tôi có thể theo dõi đơn hàng không?
5. **What is your return policy?** Chính sách đổi trả của bạn như thế nào?
6. **Can I cancel my order?** Tôi có thể hủy đơn hàng không?
7. **The item arrived damaged.** Sản phẩm bị hỏng khi giao đến.
8. **I received the wrong item.** Tôi nhận nhầm sản phẩm.

### Hội thoại tiếng Anh với bộ phận chăm sóc khách hàng

**Customer: Hi, I’d like to return an item I purchased last week.**  
Khách hàng: Chào bạn, tôi muốn trả lại sản phẩm đã mua tuần trước.

**Customer Service: Of course. May I ask why you’d like to return it?**  
Chăm sóc khách hàng: Tất nhiên rồi. Cho tôi hỏi lý do anh/chị muốn trả hàng là gì ạ?

**Customer: The size doesn’t fit me.**  
Khách hàng: Kích cỡ không vừa với tôi.

**Customer Service: Would you prefer an exchange or a refund?**  
Chăm sóc khách hàng: Anh/chị muốn đổi hàng hay hoàn tiền ạ?

**Customer: I’d prefer a refund, please.**  
Khách hàng: Tôi muốn được hoàn tiền, cảm ơn.

**Customer Service: No problem. Please follow the return instructions in your order confirmation email.**  
Chăm sóc khách hàng: Không vấn đề gì. Anh/chị vui lòng làm theo hướng dẫn trả hàng trong email xác nhận đơn hàng.

Những đoạn hội thoại như thế này không chỉ dùng dịp Black Friday mà còn hữu ích khi mua sắm trực tuyến quốc tế hằng ngày.

## Luyện nói tiếng Anh chủ đề Lễ Tạ ơn: 10 câu hỏi thực tế

Học xong từ vựng và mẫu câu, bước tiếp theo là mở miệng nói. Lễ Tạ ơn liên quan đến gia đình, ẩm thực, văn hóa và du lịch, rất thích hợp để trò chuyện cùng giáo viên tiếng Anh hoặc bạn bè nước ngoài.

### Sơ cấp: hội thoại đời thường

1. **Do you celebrate Thanksgiving?** Bạn có đón Lễ Tạ ơn không?
2. **What’s your favorite Thanksgiving food?** Món ăn Lễ Tạ ơn bạn thích nhất là gì?
3. **Do you prefer turkey or chicken?** Bạn thích gà tây hay thịt gà hơn?
4. **How do you usually spend Thanksgiving?** Bạn thường đón Lễ Tạ ơn như thế nào?

### Trung cấp: bày tỏ suy nghĩ cá nhân

1. **What are you thankful for this year?** Năm nay bạn biết ơn điều gì nhất?
2. **Why do you think gratitude is important?** Theo bạn, vì sao lòng biết ơn lại quan trọng?
3. **Would you rather celebrate Thanksgiving with family or friends?** Bạn muốn đón Lễ Tạ ơn cùng gia đình hay bạn bè hơn?

### Nâng cao: thảo luận về văn hóa và quan điểm

1. **How is Thanksgiving different from traditional holidays in Taiwan?** Lễ Tạ ơn khác gì so với các ngày lễ truyền thống ở Đài Loan?
2. **Do you think Black Friday encourages people to buy things they don’t need?** Bạn có nghĩ Black Friday khuyến khích mọi người mua những thứ họ không cần không?
3. **How can people express gratitude beyond giving gifts?** Ngoài việc tặng quà, mọi người còn có thể bày tỏ lòng biết ơn bằng những cách nào?

### Câu trả lời mẫu: What are you thankful for this year?

| Trình độ | Câu trả lời |
| --- | --- |
| Sơ cấp | **I’m thankful for my family and friends.** Tôi biết ơn gia đình và bạn bè của mình. |
| Trung cấp | **I’m thankful for my family because they always support me when I face challenges.** Tôi biết ơn gia đình mình, vì họ luôn ủng hộ tôi mỗi khi tôi gặp thử thách. |
| Nâng cao | **Looking back on this year, I’m especially grateful for the opportunities I’ve had to grow both personally and professionally. Even though there were some challenges, they helped me become more confident and resilient.** Nhìn lại năm nay, tôi đặc biệt biết ơn những cơ hội được phát triển cả trong cuộc sống cá nhân lẫn sự nghiệp. Dù gặp không ít thử thách, chính những trải nghiệm đó đã giúp tôi tự tin và bản lĩnh hơn. |

Sự khác biệt giữa ba câu trả lời không chỉ nằm ở vốn từ, mà ở khả năng sắp xếp ý tưởng thành những câu hoàn chỉnh, có logic.

## Lỗi thường gặp khi nói tiếng Anh về Lễ Tạ ơn: 5 điểm cần lưu ý

| Hiểu lầm hoặc lỗi thường gặp | Cách nói đúng và giải thích |
| --- | --- |
| Happy Thanksgiving Day trang trọng hơn? | Không hẳn. Cách nói tự nhiên và phổ biến nhất là **Happy Thanksgiving!**; thêm Day không sai nhưng không cần thiết. |
| Thanksgiving và Christmas là cùng một ngày? | Không. Lễ Tạ ơn ở Mỹ là thứ Năm thứ tư của tháng 11, còn Giáng sinh (Christmas) cố định vào ngày 25/12. |
| ❌ I’m appreciate your help. | ✅ **I appreciate your help.** appreciate là động từ nên không thêm am phía trước; cũng có thể nói **I’m grateful for your help.** |
| ❌ Thank you for your helping. | ✅ **Thank you for your help.** hoặc **Thank you for helping me.** (help dùng như danh từ thì nói your help; dùng helping thì nói for helping me) |
| Quốc gia nào cũng đón Lễ Tạ ơn? | Không. Mỗi quốc gia có thể có truyền thống tạ ơn hoặc mừng mùa màng riêng, với ngày và phong tục khác nhau. Khi trò chuyện, bạn có thể hỏi trước **Do you celebrate Thanksgiving in your country?** |

## Bắt đầu từ Lễ Tạ ơn, biến tiếng Anh thành ngôn ngữ bạn thật sự dùng được

Học tiếng Anh không chỉ là học thuộc từ vựng hay ngữ pháp, mà là có thể diễn đạt tự nhiên khi gặp tình huống thực tế: đồng nghiệp nước ngoài nói Happy Thanksgiving, bạn có đáp lại tự nhiên được không? Khách hàng Mỹ gửi lời chúc mừng ngày lễ, bạn có viết được một email phản hồi phù hợp không? Khi cần đổi trả hàng trên trang mua sắm nước ngoài, bạn có trình bày rõ ràng với bộ phận chăm sóc khách hàng được không?

Lễ Tạ ơn chính là một điểm khởi đầu tuyệt vời. Bạn có thể bắt đầu từ **I’m thankful for my family.** rồi dần dần luyện đến **I’m truly grateful for the opportunities and experiences that have helped me grow this year.**

- **Người đi làm**: trước ngày lễ, hãy soạn sẵn lời chúc gửi đồng nghiệp hoặc khách hàng nước ngoài, dựa trên các mẫu câu ở trên và chỉnh thành phiên bản của riêng bạn.
- **Học sinh, sinh viên và người tự học**: chọn 3 câu hỏi luyện nói, ghi âm câu trả lời trong 1 phút, sau đó so sánh với câu trả lời mẫu để bổ sung.
- **Muốn nói tự nhiên hơn**: hiểu được câu chưa chắc đã nói ra được. Qua [lớp tiếng Anh trực tuyến 1 kèm 1](https://ambitious-learner.com/programs/life-english), giáo viên có thể cùng bạn mô phỏng các tình huống như ăn tối cùng bạn bè, công sở hay làm việc với bộ phận chăm sóc khách hàng, và sửa cách dùng ngay lập tức.

### Muốn tiếng Anh không chỉ dừng ở mức hiểu, mà thật sự nói ra được?

[Lớp tiếng Anh trực tuyến 1 kèm 1](https://ambitious-learner.com/programs/life-english) của Ambitious Learner sắp xếp nội dung theo trình độ và mục tiêu của bạn, giúp bạn nâng cao khả năng giao tiếp hằng ngày, giao tiếp công sở và email thương mại, cuộc sống ở nước ngoài và giao lưu đa văn hóa, cũng như tiếng Anh phỏng vấn.

👉 Muốn thử lớp tiếng Anh 1 kèm 1, bạn có thể liên hệ qua [LINE chính thức của Ambitious Learner](https://lin.ee/R3GZRrW) để được tư vấn và đặt lịch học thử.

## Đọc thêm

- [Tiếng Anh về thời tiết: từ vựng nắng mưa nóng lạnh, tiếng Anh về bão và hội thoại thực tế](https://ambitious-learner.com/resources/weather-english-vocabulary-phrases-dialogues)
- [Hướng dẫn giao tiếp tiếng Anh nơi công sở: họp, email và hợp tác quốc tế](https://ambitious-learner.com/resources/workplace-english-communication-tips)

### Nguồn tham khảo

- [Congress Establishes Thanksgiving – U.S. National Archives](https://www.archives.gov/legislative/features/thanksgiving)
- [Proclamation of Thanksgiving (1863) – Abraham Lincoln Online](https://www.abrahamlincolnonline.org/lincoln/speeches/thanks.htm)
- [When Is Thanksgiving? – Farmers' Almanac](https://www.farmersalmanac.com/when-is-thanksgiving)

> Cập nhật lần cuối: tháng 10/2026. Bài viết cung cấp thông tin về bối cảnh văn hóa Lễ Tạ ơn, học tiếng Anh và tiếng Anh mua sắm; ưu đãi thực tế, thời gian khuyến mãi và quy định đổi trả của từng cửa hàng vui lòng tham khảo thông báo chính thức của từng nền tảng.

## Câu hỏi thường gặp

### Lễ Tạ ơn trong tiếng Anh là Thanksgiving hay Thanksgiving Day?

Cả hai đều đúng. Thanksgiving phổ biến nhất, còn Thanksgiving Day chỉ rõ chính ngày Lễ Tạ ơn. Lời chúc hằng ngày thường là Happy Thanksgiving.

### Lễ Tạ ơn 2026 ở Mỹ là ngày nào?

Lễ Tạ ơn năm 2026 ở Mỹ là ngày 26/11 (thứ Năm). Lễ Tạ ơn ở Mỹ được ấn định vào thứ Năm thứ tư của tháng 11 hằng năm.

### Lễ Tạ ơn 2026 ở Canada là ngày nào?

Lễ Tạ ơn năm 2026 ở Canada là ngày 12/10 (thứ Hai). Lễ Tạ ơn ở Canada được ấn định vào thứ Hai thứ hai của tháng 10 hằng năm.

### "Chúc mừng Lễ Tạ ơn" trong tiếng Anh nói thế nào?

Phổ biến nhất là Happy Thanksgiving!; muốn nói đầy đủ hơn, bạn có thể nói Wishing you a wonderful Thanksgiving! (Chúc bạn có một Lễ Tạ ơn thật tuyệt vời!)

### Khi người khác nói Happy Thanksgiving, nên đáp lại thế nào?

Tự nhiên nhất là Happy Thanksgiving to you too!, hoặc đơn giản là Thanks! You too!. Muốn tiếp tục câu chuyện, bạn có thể hỏi thêm Do you have any special plans for Thanksgiving?

### Lễ Tạ ơn nhất định phải ăn gà tây sao?

Không nhất thiết. Gà tây là món truyền thống tiêu biểu của Lễ Tạ ơn ở Mỹ, nhưng mỗi gia đình cũng có thể chuẩn bị thịt nguội (ham), món chay hoặc những món đặc trưng khác của gia đình mình.

### Friendsgiving nghĩa là gì?

Friendsgiving ghép từ Friends và Thanksgiving, chỉ buổi họp mặt Lễ Tạ ơn giữa bạn bè, hình thức phổ biến là mỗi người mang một món (potluck).

### Thứ Sáu Đen trong tiếng Anh là gì?

Thứ Sáu Đen trong tiếng Anh là Black Friday, chỉ ngày thứ Sáu ngay sau Lễ Tạ ơn ở Mỹ; năm 2026 là ngày 27/11.

### Cyber Monday là gì?

Cyber Monday, thường được gọi là "Thứ Hai Điện tử", là ngày thứ Hai sau Lễ Tạ ơn ở Mỹ, ban đầu nổi bật với các chương trình khuyến mãi mua sắm trực tuyến; năm 2026 là ngày 30/11.

### "Tôi rất biết ơn bạn" trong tiếng Anh nói thế nào?

Bạn có thể nói I’m grateful to you., I really appreciate your help., hoặc Thank you for everything you’ve done for me. (Cảm ơn bạn vì tất cả những gì bạn đã làm cho tôi).
