NEWS ENGLISH · RBA CASH RATE

Ngân hàng Trung ương Úc tăng lãi suất lên 4.85%, cao nhất trong 18 năm: học cash rate, unanimous, pass on

Nghe đọc bản tin
Ngày 3/11, Ngân hàng Trung ương Úc tăng lãi suất 0.25 điểm phần trăm, đưa lãi suất tiền mặt lên 4.85%, cao nhất kể từ năm 2008. Học các từ tiếng Anh tài chính như cash rate, unanimous, pass on qua bản tin này, kèm bản dịch song ngữ, câu ví dụ, hội thoại và bài trắc nghiệm — nên đọc nếu bạn đang hoặc sắp working holiday, du học tại Úc.
Hình minh họa Úc tăng lãi suất: một cặp vợ chồng bên cảng Sydney xem giấy tờ vay mua nhà và máy tính xách tay, bên cạnh là biểu đồ lãi suất đi lên, máy tính bỏ túi và mô hình ngôi nhà
Hình minh họa Úc tăng lãi suất: một cặp vợ chồng bên cảng Sydney xem giấy tờ vay mua nhà và máy tính xách tay, bên cạnh là biểu đồ lãi suất đi lên, máy tính bỏ túi và mô hình ngôi nhà
QUICK ANSWER

Nắm ý chính trong 30 giây

Ngày 3/11/2026, Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) quyết định với tỷ lệ phiếu 6–3 tăng lãi suất 0.25 điểm phần trăm, đưa lãi suất tiền mặt từ 4.60% lên 4.85%, là lần tăng thứ năm trong năm và mức cao nhất kể từ năm 2008. Ngân hàng dự báo lạm phát sẽ duy trì trên 3% trong năm tới và phải đến cuối năm 2027 mới giảm về mức trần của biên độ mục tiêu. Bài viết dùng đoạn tiếng Anh tự biên soạn kèm bản dịch tiếng Việt, tổng hợp 10 từ vựng tài chính như cash rate, percentage point, unanimous, mortgage, pass on, kèm 3 mẫu câu, luyện hội thoại và 4 câu trắc nghiệm.

Chuyện gì đã xảy ra
Ngày 3/11/2026, Ngân hàng Trung ương Úc tăng lãi suất 0.25 điểm phần trăm, lãi suất tiền mặt 4.60% → 4.85%, lần tăng thứ năm trong năm và cao nhất kể từ năm 2008.
Kết quả bỏ phiếu
6–3, không phải nhất trí hoàn toàn (not unanimous).
cash rate là gì
Lãi suất chính sách của Ngân hàng Trung ương Úc, ảnh hưởng đến lãi suất vay mua nhà và lãi suất tiền gửi.
0.25 điểm phần trăm trong tiếng Anh
25 basis points hoặc 0.25 percentage points (báo tài chính Đài Loan gọi mức này là “1 碼”).
Cuộc họp tiếp theo
Ngày 7–8/12/2026.

Ngày 3/11/2026, Ngân hàng Dự trữ Úc (RBA) quyết định với tỷ lệ phiếu 6–3 tăng lãi suất 0.25 điểm phần trăm, đưa lãi suất tiền mặt từ 4.60% lên 4.85%, là lần tăng thứ năm trong năm và mức cao nhất kể từ năm 2008. Ngân hàng dự báo lạm phát sẽ duy trì trên 3% trong năm tới và phải đến cuối năm 2027 mới giảm về mức trần của biên độ mục tiêu. Bài viết dùng đoạn tiếng Anh tự biên soạn kèm bản dịch tiếng Việt, tổng hợp 10 từ vựng tài chính như cash rate, percentage point, unanimous, mortgage, pass on, kèm 3 mẫu câu, luyện hội thoại và 4 câu trắc nghiệm.

01

Ngân hàng Trung ương Úc lại tăng lãi suất, lên mức cao nhất kể từ năm 2008

Ngày diễn ra: 3/11/2026 (giờ Úc)|Trình độ tiếng Anh: B1–B2|Chủ đề: Tin quốc tế, tiếng Anh tài chính

Ngày 3/11, Ngân hàng Trung ương Úc (RBA) tuyên bố tăng lãi suất 0.25 điểm phần trăm, nâng lãi suất tiền mặt (cash rate) từ 4.60% lên 4.85%, mức cao nhất kể từ năm 2008. Với những ai đang working holiday, du học tại Úc hoặc đang chuẩn bị lên đường, tin này gắn liền với tiền thuê nhà và chi phí sinh hoạt.

Tin tài chính thường xuất hiện những từ như cash rate, percentage point, pass on; lần đầu đọc có thể bị khựng lại, nhưng thực ra cách dùng khá cố định. Bài này dùng một đoạn tiếng Anh được viết lại (nội dung gốc) để giúp bạn hiểu bản tin về việc Úc tăng lãi suất, đồng thời học 10 từ vựng và mẫu câu dùng được cả trong công việc lẫn cuộc sống.

Muốn biết thị trường dự đoán gì trước khi tăng lãi suất? Bạn có thể đọc trước bài Úc có thể tăng lãi suất lần thứ năm? để nắm bối cảnh.

02

Bài đọc tiếng Anh: Australia's Central Bank Raises Rates to an 18-Year High

Bạn nên đọc một lượt mà không xem bản dịch, và thử tìm ba ý chính: Lãi suất được điều chỉnh từ bao nhiêu lên bao nhiêu? Kết quả bỏ phiếu của hội đồng là bao nhiêu – bao nhiêu? Các gia đình đang vay mua nhà bị ảnh hưởng thế nào?

English Level:Intermediate(B1–B2)|Topic:Economy, Australia

Australia's Central Bank Raises Rates to an 18-Year High

On 3 November, the Reserve Bank of Australia (RBA) raised its cash rate by 0.25 percentage points, from 4.60% to 4.85%. According to ABC News, it was the bank's fifth increase this year and took the rate to its highest level since 2008. The decision was not unanimous: six board members voted for the hike, while three wanted to keep the rate unchanged.

The RBA said inflation remains elevated and is broadly based, which means prices are rising across many parts of the economy. It pointed to higher fuel and other commodity prices linked to the conflict in the Middle East, as well as fast-rising prices for technology goods. The bank now expects inflation to stay above 3% for the coming year and not to reach the top of its 2–3% target range until late 2027.

For households, the hike means bigger mortgage bills. Macquarie was the first lender to pass on the 0.25 percentage point increase, effective 19 November. Canstar, a comparison site, estimated that someone with a $600,000 mortgage will now pay about $456 more each month than at the start of the year.

The decision also sparked a political debate. Treasurer Jim Chalmers said government budgets were not what was pushing inflation higher, while Opposition Leader Angus Taylor argued that the government was spending too much. The RBA's next meeting will be held on 7–8 December.

Đoạn tiếng Anh trên là bài đọc học tập được viết mới dựa trên thông cáo của Ngân hàng Trung ương Úc và bản tin của ABC News, không phải nguyên văn của cơ quan báo chí; các số tiền trong bài tính bằng đô la Úc.

03

Bản dịch tiếng Việt

Ngày 3/11, Ngân hàng Dự trữ Úc (Ngân hàng Trung ương Úc, RBA) đã tăng lãi suất tiền mặt thêm 0.25 điểm phần trăm, từ 4.60% lên 4.85%. Theo ABC News, đây là lần tăng lãi suất thứ năm trong năm của ngân hàng, đưa lãi suất lên mức cao nhất kể từ năm 2008. Quyết định này không nhận được sự nhất trí hoàn toàn: sáu thành viên hội đồng bỏ phiếu ủng hộ tăng lãi suất, trong khi ba thành viên còn lại muốn giữ nguyên.

RBA cho biết lạm phát vẫn ở mức cao và lan rộng, nghĩa là giá cả đang tăng ở nhiều lĩnh vực của nền kinh tế. Ngân hàng chỉ ra rằng giá nhiên liệu và các loại hàng hóa cơ bản khác tăng cao do xung đột ở Trung Đông, và giá các sản phẩm công nghệ cũng tăng nhanh. Hiện ngân hàng dự báo lạm phát sẽ duy trì trên 3% trong năm tới và phải đến cuối năm 2027 mới giảm về mức trần của biên độ mục tiêu 2–3%.

Với các hộ gia đình, việc tăng lãi suất đồng nghĩa với khoản trả góp vay mua nhà nặng hơn. Macquarie là bên cho vay đầu tiên chuyển mức tăng 0.25 điểm phần trăm này sang khách hàng, có hiệu lực từ ngày 19/11. Trang so sánh tài chính Canstar ước tính người có khoản vay mua nhà 600,000 AUD giờ đây mỗi tháng sẽ phải trả nhiều hơn khoảng 456 AUD so với đầu năm.

Quyết định này cũng làm dấy lên tranh luận chính trị. Bộ trưởng Ngân khố Jim Chalmers cho rằng ngân sách chính phủ không phải là thứ đẩy lạm phát tăng cao, trong khi Lãnh đạo phe đối lập Angus Taylor cho rằng chính phủ đang chi tiêu quá nhiều. Cuộc họp tiếp theo của RBA sẽ diễn ra vào ngày 7–8/12.

04

10 từ vựng và cụm từ trọng điểm

1. cash rate (n.) lãi suất tiền mặt; lãi suất chính sách của Ngân hàng Trung ương Úc

Trong tin: the RBA raised its cash rate to 4.85%

Ví dụ: My friend in Brisbane says his rent went up after the cash rate rose again.
Bạn tôi ở Brisbane nói tiền thuê nhà của anh ấy tăng sau khi lãi suất tiền mặt lại tăng.

2. raise (v.) nâng, tăng (ngoại động từ, phía sau cần có tân ngữ)

Trong tin: raised its cash rate by 0.25 percentage points

Ví dụ: Our company raised salaries by 3% this year.
Năm nay công ty chúng tôi tăng lương 3%.

3. percentage point (n.) điểm phần trăm

Trong tin: by 0.25 percentage points (= 25 basis points; báo tài chính Đài Loan gọi mức này là “1 碼”, tức “một yard”)

Ví dụ: My TOEIC listening accuracy went up by 10 percentage points.
Tỷ lệ trả lời đúng phần nghe TOEIC của tôi đã tăng 10 điểm phần trăm.

4. unanimous (adj.) nhất trí hoàn toàn

Trong tin: The decision was not unanimous.

Ví dụ: The team made a unanimous decision to hold the meeting online.
Cả nhóm nhất trí quyết định chuyển sang họp trực tuyến.

5. hike (n./v.) sự tăng, tăng (giá cả, lãi suất)

Trong tin: voted for the hike

Ví dụ: The MRT fare hike surprised many students.
Việc tăng giá vé MRT (tàu điện ngầm ở Đài Loan) khiến nhiều sinh viên bất ngờ.

6. inflation (n.) lạm phát

Trong tin: inflation remains elevated

Ví dụ: Because of inflation, my lunch now costs NT$150 instead of NT$120.
Vì lạm phát, bữa trưa của tôi giờ có giá 150 Đài tệ (NT$) thay vì 120 Đài tệ.

7. mortgage (n.) khoản vay mua nhà (thế chấp)

Trong tin: bigger mortgage bills

Ví dụ: My parents finally paid off their mortgage last year.
Năm ngoái bố mẹ tôi cuối cùng cũng trả hết khoản vay mua nhà.

8. lender (n.) bên cho vay, tổ chức cho vay

Trong tin: the first lender to pass on the increase

Ví dụ: Compare different lenders before you apply for a student loan.
Hãy so sánh các bên cho vay khác nhau trước khi đăng ký vay vốn sinh viên.

9. pass on (to) (phr. v.) chuyển (chi phí, mức tăng) sang cho người khác

Trong tin: pass on the 0.25 percentage point increase

Ví dụ: The café passed on the higher milk prices to customers.
Quán cà phê đã chuyển phần giá sữa tăng sang cho khách hàng.

10. spark (v.) gây ra, làm dấy lên

Trong tin: sparked a political debate

Ví dụ: His post about working holidays sparked a long discussion online.
Bài đăng của anh ấy về working holiday đã làm dấy lên một cuộc thảo luận dài trên mạng.

05

Phân tích mẫu câu: 3 mẫu câu thực dụng

Mẫu câu 1: take … to its highest level since + mốc thời gian (lên mức cao nhất kể từ…)

Câu gốc: It took the rate to its highest level since 2008.

Giải thích: Dùng để mô tả một con số “cao nhất kể từ năm nào đó”, rất phổ biến trong tin tức và thuyết trình. Cách nói ngược lại là lowest level since.

Áp dụng: Rising rent took our living costs to their highest level since we moved to Sydney.
Tiền thuê nhà tăng khiến chi phí sinh hoạt của chúng tôi lên mức cao nhất kể từ khi chuyển đến Sydney.

Mẫu câu 2: expect + tân ngữ + not to V … until + thời gian (dự kiến phải đến… mới…)

Câu gốc: The bank expects inflation to stay above 3% for the coming year and not to reach the top of its target range until late 2027.

Giải thích: not … until nghĩa là “phải đến lúc nào đó mới…”, nhấn mạnh việc xảy ra muộn hơn mong đợi. Phủ định đi với expect có thể đặt trước to: expect something not to do.

Áp dụng: I expect my English to improve quickly, but not to reach IELTS 7 until next year.
Tôi dự đoán tiếng Anh của mình sẽ tiến bộ nhanh, nhưng phải đến năm sau mới đạt IELTS 7.

Mẫu câu 3: A said …, while B argued … (A nói…, còn B lại cho rằng…)

Câu gốc: Jim Chalmers said …, while Angus Taylor argued that the government was spending too much.

Giải thích: Dùng while để nối hai ý kiến khác nhau, tạo sự đối lập. Khi viết tóm tắt tin tức hay biên bản họp, mẫu này giúp trình bày cân bằng quan điểm của hai bên.

Áp dụng: My manager said the plan was ready, while the designer argued it needed more time.
Quản lý nói kế hoạch đã sẵn sàng, còn nhà thiết kế lại cho rằng cần thêm thời gian.

06

Luyện hội thoại mở rộng: bàn về việc Úc tăng lãi suất trước khi lên đường

Tình huống: Amy chuẩn bị sang Úc working holiday, gọi video cho người bạn Ben đang ở Melbourne.

English Conversation

  • Amy: I saw the news. The RBA raised the cash rate again?
  • Ben: Yes, to 4.85%. It's the highest level since 2008.
  • Amy: Does that affect people like us? We don't have a mortgage.
  • Ben: Not directly, but some landlords pass on higher costs to tenants.
  • Amy: So rent might go up. That's not great news.
  • Ben: Right. Inflation is still high, so budget carefully when you arrive.
  • Amy: Good idea. I'll compare rooms before I sign anything.
  • Ben: Smart. And don't forget to check your pay rate, too.

Bản dịch tiếng Việt

  • Amy: Mình thấy tin rồi. Ngân hàng Trung ương Úc lại tăng lãi suất à?
  • Ben: Ừ, lên 4.85%. Mức cao nhất kể từ năm 2008.
  • Amy: Chuyện đó có ảnh hưởng đến những người như tụi mình không? Tụi mình đâu có vay mua nhà.
  • Ben: Không trực tiếp, nhưng một số chủ nhà sẽ chuyển chi phí tăng thêm sang người thuê.
  • Amy: Vậy là tiền thuê nhà có thể tăng. Không phải tin vui lắm.
  • Ben: Đúng vậy. Lạm phát vẫn cao, nên khi sang đây bạn nhớ lên ngân sách cẩn thận.
  • Amy: Ý hay. Mình sẽ so sánh vài phòng trước khi ký bất cứ thứ gì.
  • Ben: Khôn đấy. Và cũng đừng quên kiểm tra mức lương theo giờ của mình nhé.
07

Trắc nghiệm: Bạn đã dùng được unanimous, pass on chưa?

Bạn nên làm mà không xem lại bài đọc; chọn đáp án rồi bấm xác nhận để xem lời giải.

08

Muốn biến những gì đọc được trong bản tin thành kỹ năng nói của bạn?

Hiểu được bản tin mới chỉ là bước đầu; dùng được tiếng Anh để bàn về tin tức và nêu quan điểm của mình mới là kỹ năng thực sự hữu ích. Lớp tiếng Anh trực tuyến 1 kèm 1 của Ambitious Learner có thể sắp xếp chủ đề luyện tập theo trình độ và mục tiêu của bạn (ví dụ phỏng vấn xin việc khi working holiday, trao đổi khi thuê nhà, họp ở nơi làm việc).

Nếu muốn học tập trung trước khi lên đường, bạn cũng có thể tìm hiểu các chương trình du học tiếng Anh tại Philippines, hoặc xem trước những điểm cần chuẩn bị cho working holiday tại Úc. Hiệu quả học tập tùy mỗi người; hãy đặt lịch tư vấn qua LINE chính thức để tìm nhịp học phù hợp với bạn.

09

Đọc thêm

10

Nguồn tham khảo

Ngày kiểm tra thông tin: 5/11/2026. Bài đọc tiếng Anh, câu ví dụ, hội thoại và bài trắc nghiệm là nội dung do Ambitious Learner tự biên soạn cho mục đích giảng dạy, không phải nguyên văn của cơ quan báo chí. Số tiền trả góp vay mua nhà tăng thêm là ước tính của Canstar; tác động thực tế tùy theo điều kiện khoản vay và hoàn cảnh cá nhân.

FREQUENTLY ASKED QUESTIONS

Câu hỏi thường gặp

Q01cash rate nghĩa là gì? Có giống “lãi suất” thông thường không?

cash rate là lãi suất chính sách do Ngân hàng Trung ương Úc đặt ra, ảnh hưởng đến chi phí vay mượn giữa các ngân hàng, từ đó ảnh hưởng đến lãi suất vay mua nhà và lãi suất tiền gửi. interest rate (lãi suất) nói chung có phạm vi rộng hơn, cash rate là một loại trong đó.

Q02Úc tăng lãi suất có ảnh hưởng đến người đi working holiday không?

Phần lớn người đi working holiday không có khoản vay mua nhà nên không bị ảnh hưởng trực tiếp, nhưng chủ nhà có thể chuyển chi phí sang tiền thuê, và giá cả cũng có thể tiếp tục ở mức cao. Trước khi lên đường, bạn nên tính lại ngân sách theo giá thuê nhà mới nhất; tác động thực tế tùy theo thành phố và hoàn cảnh cá nhân.

Q030.25 điểm phần trăm (người Đài Loan gọi là “1 碼”) nói bằng tiếng Anh thế nào?

Tiếng Anh thường nói 25 basis points hoặc 0.25 percentage points, ví dụ raise rates by 25 basis points.

Q04pass on nghĩa là gì?

Trong tin tài chính, pass on thường có nghĩa là “chuyển chi phí hoặc mức tăng sang cho người khác”, ví dụ banks pass on the rate hike to borrowers (ngân hàng chuyển mức tăng lãi suất sang người vay). Còn pass on a message là “chuyển lời, nhắn lại”.

Ghi chú biên tập và kiểm chứng

Bài viết do đội ngũ biên tập Ambitious Learner tổng hợp dựa trên kinh nghiệm giảng dạy và lập kế hoạch du học, được cập nhật vào ngày ghi trên trang. Chính sách, chi phí và điều kiện có thể thay đổi theo thời gian; với các quyết định quan trọng, vui lòng tham khảo thêm nguồn chính thức liên quan.

ASK AMBITIOUS LEARNER

Đọc xong bài viết, bạn vẫn còn thắc mắc?

Hãy cho chúng tôi biết trình độ tiếng Anh, mục tiêu hoặc kế hoạch ra nước ngoài của bạn, tư vấn viên sẽ giúp xác định bước tiếp theo phù hợp với hoàn cảnh của bạn.
  • Tư vấn nhu cầu miễn phí
  • Học 1 kèm 1 hoặc lập kế hoạch du học
  • Nội dung được bảo mật
Hỏi qua LINE