NEWS ENGLISH · AUSTRALIA WEATHER

Úc có thể đón năm El Niño ẩm ướt nhất kể từ khi có số liệu: dùng on record, above average thế nào?

🔊 Nghe đọc bản tin
Vì sao năm El Niño 2026 ở Úc lại mưa lớn? Học tiếng Anh thời tiết qua tin ABC News: El Niño, on record, above average, flash flooding, kèm ví dụ, quiz.
Hình minh họa năm El Niño ẩm ướt nhất của Úc: mây giông và mưa bao phủ Nhà hát Opera Sydney và cầu Cảng Sydney, sóng lớn đánh lên lối đi ven cảng ướt sũng
Hình minh họa năm El Niño ẩm ướt nhất của Úc: mây giông và mưa bao phủ Nhà hát Opera Sydney và cầu Cảng Sydney, sóng lớn đánh lên lối đi ven cảng ướt sũng
QUICK ANSWER

Nắm ý chính trong 30 giây

Theo ABC News ngày 17/10/2026, năm 2026 có thể trở thành năm El Niño ẩm ướt nhất ở Úc kể từ khi có số liệu: mùa đông năm nay là mùa đông El Niño ẩm ướt nhất trong 35 năm, và trong 27 năm El Niño kể từ năm 1900, chưa năm nào có tổng lượng mưa toàn quốc mùa đông–xuân cao hơn mức trung bình. Bài viết dùng một bản tin tiếng Anh ngắn tự biên soạn, kèm bản đọc tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt, tổng hợp 11 từ vựng tin tức thời tiết như El Niño, on record, above average, flash flooding, outlook, cùng 3 mẫu câu, hội thoại tình huống và 5 câu trắc nghiệm.

Điểm chính của bản tin
ABC News 17/10/2026: năm nay có thể là năm El Niño ẩm ướt nhất ở Úc kể từ khi có số liệu; mùa đông là mùa đông El Niño ẩm ướt nhất trong 35 năm, Sydney có hơn 100 mm mưa chỉ trong một tuần.
Hiện tượng El Niño trong tiếng Anh
El Niño; hiện tượng ngược lại là La Niña.
on record nghĩa là gì
Kể từ khi có số liệu ghi nhận, thường đi với so sánh nhất: the wettest year on record.
above average nghĩa là gì
Cao hơn mức trung bình; khi đứng trước danh từ thì thêm gạch nối: above-average rainfall.
flash flooding nghĩa là gì
Lũ quét (lũ đột ngột); Cục Khí tượng Úc định nghĩa là lũ xảy ra trong khoảng sáu giờ sau khi mưa.

Theo ABC News ngày 17/10/2026, năm 2026 có thể trở thành năm El Niño ẩm ướt nhất ở Úc kể từ khi có số liệu: mùa đông năm nay là mùa đông El Niño ẩm ướt nhất trong 35 năm, và trong 27 năm El Niño kể từ năm 1900, chưa năm nào có tổng lượng mưa toàn quốc mùa đông–xuân cao hơn mức trung bình. Bài viết dùng một bản tin tiếng Anh ngắn tự biên soạn, kèm bản đọc tiếng Anh và bản dịch tiếng Việt, tổng hợp 11 từ vựng tin tức thời tiết như El Niño, on record, above average, flash flooding, outlook, cùng 3 mẫu câu, hội thoại tình huống và 5 câu trắc nghiệm.

01

Học tiếng Anh tin tức thời tiết qua “năm El Niño ẩm ướt nhất” của Úc

Nhắc đến hiện tượng El Niño, nhiều người nghĩ ngay đến hạn hán, nắng nóng và cháy rừng. Với nước Úc, năm El Niño trước đây thường đồng nghĩa với lượng mưa ít hơn. Nhưng năm 2026 lại có một sự đảo chiều hiếm thấy: theo bản tin ngày 17/10 của ABC News (Đài Phát thanh Truyền hình Úc), năm nay có thể trở thành “năm El Niño ẩm ướt nhất” ở Úc kể từ khi có số liệu.

Nếu bạn đang chuẩn bị đi Working Holiday hay du học ở Úc, hoặc đơn giản muốn luyện đọc bằng tiếng Anh qua tin tức, bản tin này rất đáng đọc. Nó dùng nhiều từ vựng xuất hiện trong dự báo thời tiết, khoa học khí hậu lẫn đời sống hằng ngày, chẳng hạn on record, above average, flash flooding, outlook. Nắm được những từ này, bạn sẽ đọc tin thời tiết bằng tiếng Anh hay nghe bản tin thời tiết khi ở Úc dễ dàng hơn nhiều.

Bài viết dùng một bản tin tiếng Anh ngắn do chúng tôi tự biên soạn lại, kèm bản dịch tiếng Việt, từ vựng trọng tâm, phân tích mẫu câu, hội thoại luyện tập và câu trắc nghiệm, giúp bạn hiểu rõ hiện tượng El Niño trong tiếng Anh nói thế nào, đồng thời nắm luôn above average nghĩa là gì và cách dùng thường gặp.

02

Bản tin tiếng Anh: Australia's Surprisingly Wet El Niño Year

Bạn nên dùng trình phát ở đầu bài, nghe một lần mà không nhìn bản dịch, rồi thử nắm ba ý chính: năm 2026 có thể lập kỷ lục gì? Tuần này Sydney mưa bao nhiêu? Dự báo cho tháng 11 nói gì? Sau đó đọc bản tin tiếng Anh bên dưới (tự biên soạn dựa trên bản tin của ABC News).

Australia could be heading for its wettest El Niño year on record. El Niño usually brings dry weather to the country, and this one began in the Pacific Ocean in June. But this year, storms and heavy rain have soaked large parts of the nation instead.

According to ABC News, Australia had its wettest El Niño winter in 35 years. None of the 27 previous El Niño years since 1900 recorded above-average national rainfall across the combined winter–spring period. If the rest of spring stays wet, 2026 may become the first. ABC News reported on October 17, 2026, that Sydney had already received more than 100 millimetres of rain that week, while parts of central Queensland were hit by flash flooding.

One possible factor behind Australia’s unusually wet El Niño is a large area of warm water in the Indian Ocean, which is supplying extra moisture to the atmosphere. Meanwhile, the current spell of wet weather along the east coast is also being supported by a stalled high-pressure system over the Tasman Sea.

The Bureau of Meteorology's latest outlook suggests November will be wetter than usual for much of Australia, especially Western Australia. For travellers and working holiday makers, it is a good idea to check the forecast before planning a road trip or outdoor work.

03

Bản dịch tiếng Việt

Úc có thể đang hướng tới năm El Niño ẩm ướt nhất kể từ khi có số liệu. Hiện tượng El Niño thường khiến thời tiết ở Úc khô hạn, và đợt El Niño lần này hình thành ở Thái Bình Dương vào tháng 6. Nhưng năm nay, giông bão và mưa lớn lại khiến nhiều vùng rộng lớn trên cả nước ướt sũng.

Theo ABC News, mùa đông năm nay của Úc là mùa đông El Niño ẩm ướt nhất trong 35 năm. Trong 27 năm El Niño trước đây kể từ năm 1900, chưa có năm nào có “tổng lượng mưa toàn quốc của cả mùa đông và mùa xuân” cao hơn mức trung bình dài hạn. Nếu phần còn lại của mùa xuân tiếp tục ẩm ướt, năm 2026 có thể trở thành năm đầu tiên. ABC News đưa tin ngày 17/10/2026 rằng lượng mưa ở Sydney trong tuần đó đã vượt 100 mm, còn một số khu vực ở miền trung Queensland bị lũ quét.

Vì sao lại như vậy? Một yếu tố có thể khiến năm El Niño này ở Úc ẩm ướt bất thường là một vùng nước ấm rộng lớn ở Ấn Độ Dương, cung cấp thêm hơi ẩm cho khí quyển. Bên cạnh đó, đợt thời tiết ẩm ướt kéo dài gần đây dọc bờ biển phía đông còn được tiếp sức bởi một hệ thống áp cao đứng yên trên biển Tasman.

Bản dự báo mới nhất của Cục Khí tượng Úc cho thấy tháng 11 phần lớn nước Úc sẽ ẩm ướt hơn bình thường, đặc biệt là Tây Úc. Với du khách và người đi Working Holiday, tốt nhất nên xem dự báo thời tiết trước khi lên kế hoạch cho chuyến road trip hoặc công việc ngoài trời.

04

Vì sao bản tin này đáng chú ý?

Ở Úc, năm El Niño thường đi kèm thời tiết khô và nóng hơn, nhưng tình hình năm 2026 rõ ràng khác hẳn. Cục Khí tượng Úc cho biết El Niño không phải yếu tố duy nhất ảnh hưởng đến thời tiết ở Úc: lưỡng cực Ấn Độ Dương (Indian Ocean Dipole), nhiệt độ nước biển quanh nước Úc, sự thay đổi theo mùa (ví dụ mùa mưa ở miền bắc) và biến đổi khí hậu dài hạn đều có thể làm thay đổi lượng mưa thực tế.

Với những ai chuẩn bị sang Úc du lịch, du học hay đi Working Holiday, đây cũng là lời nhắc: đừng thấy “El Niño” là mặc định sẽ có hạn hán. Khi sắp xếp công việc ở nông trại, chuyến road trip hay hoạt động ngoài trời, bạn vẫn nên xem dự báo và cảnh báo thời tiết mới nhất của BOM.

05

Từ vựng và cụm từ trọng tâm

Từ / cụm từTừ loạiNghĩa tiếng ViệtCách dùng trong bản tinVí dụ trong đời sống
El Niñon.hiện tượng El NiñoEl Niño usually brings dry weather to the country.Some farmers in Taiwan worry that El Niño will change the rainy season this year. (Một số nông dân ở Đài Loan lo rằng hiện tượng El Niño sẽ làm thay đổi mùa mưa năm nay.)
on recordphr.kể từ khi có số liệu ghi nhận… its wettest El Niño year on recordThis summer was one of the hottest on record in Taipei. (Mùa hè năm nay là một trong những mùa hè nóng nhất ở Đài Bắc kể từ khi có số liệu.)
be heading forphr.đang hướng tới; có vẻ sắpAustralia could be heading for its wettest El Niño year on record.If you keep practising every day, you are heading for a higher TOEIC score. (Nếu bạn luyện tập mỗi ngày, điểm TOEIC của bạn rất có thể sẽ tăng.)
soakv.làm ướt sũng… storms and heavy rain have soaked large parts of the nationI forgot my umbrella, and the afternoon rain soaked my shirt. (Tôi quên mang ô, cơn mưa giông buổi chiều làm áo sơ mi của tôi ướt sũng.)
above averageadj. phr.cao hơn mức trung bình… recorded above-average national rainfallRent in Taipei is well above average compared with other cities in Taiwan. (So với các thành phố khác ở Đài Loan, giá thuê nhà ở Đài Bắc cao hơn mức trung bình rất nhiều.) Lưu ý: khi đứng trước danh từ thì thêm gạch nối (above-average rain), còn khi đứng sau động từ thì không cần (Rain was above average.).
rainfalln.lượng mưa… national rainfall across the combined winter–spring periodRainfall in northern Taiwan is usually high in winter. (Lượng mưa ở miền bắc Đài Loan thường cao vào mùa đông.)
flash floodingn.lũ quét; lũ đột ngột… parts of central Queensland were hit by flash floodingThe hiking trip was cancelled because of a flash flood warning. (Chuyến leo núi bị hủy vì có cảnh báo lũ quét.)
moisturen.hơi ẩm; độ ẩm… supplying extra moisture to the atmosphereUse a dehumidifier to take moisture out of the room during plum rain season. (Vào mùa mưa dầm, hãy dùng máy hút ẩm để hút bớt hơi ẩm trong phòng.)
high-pressure systemn.hệ thống áp cao… a stalled high-pressure system over the Tasman SeaA high-pressure system usually brings sunny and dry weather. (Hệ thống áp cao thường mang lại thời tiết nắng ráo và khô.)
outlookn.triển vọng; dự báoThe Bureau of Meteorology's latest outlook suggests November will be wetter than usual …The job outlook for English-speaking engineers looks good next year. (Triển vọng việc làm năm tới cho các kỹ sư nói được tiếng Anh có vẻ khả quan.)
working holiday makern.người đi Working HolidayFor travellers and working holiday makers …Many working holiday makers from Taiwan pick fruit on Australian farms. (Nhiều người đi Working Holiday từ Đài Loan hái trái cây ở các nông trại tại Úc.)
06

Phân tích mẫu câu

1. None of the + danh từ số nhiều + động từ (không một … nào trong số đó)

  • Câu gốc: None of the 27 previous El Niño years since 1900 recorded above-average national rainfall across the combined winter–spring period.
  • Phân tích: None of the + danh từ số nhiều có nghĩa là “không một … nào trong số đó”. Động từ theo sau có thể chia số ít hoặc số nhiều, cả hai cách đều xuất hiện trong tin tức lẫn đề thi; câu gốc dùng thì quá khứ recorded nên không nhìn ra số ít hay số nhiều.
  • Áp dụng: None of my coworkers have been to the Philippines. (Không đồng nghiệp nào của tôi từng đến Philippines.)

2. If + thì hiện tại, S + may / will + động từ nguyên mẫu (câu điều kiện loại 1)

  • Câu gốc: If the rest of spring stays wet, 2026 may become the first.
  • Phân tích: Dùng để nói về “điều có thể xảy ra trong tương lai”. Mệnh đề if dùng thì hiện tại, không dùng will; mệnh đề chính dùng may (có thể) hoặc will (sẽ).
  • Áp dụng: If it rains tomorrow, the outdoor class may move online. (Nếu mai trời mưa, lớp học ngoài trời có thể chuyển sang học trực tuyến.)

3. It is a good idea to + động từ nguyên mẫu + before + V-ing

  • Câu gốc: It is a good idea to check the forecast before planning a road trip or outdoor work.
  • Phân tích: Dùng It is a good idea to... để đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng; sau before là danh động từ (V-ing), nghĩa là “trước khi làm việc gì đó”.
  • Áp dụng: It is a good idea to practise speaking before going to Australia. (Luyện nói trước khi sang Úc là một ý hay.)
07

Luyện hội thoại mở rộng

Tình huống: Amy chuẩn bị sang Úc đi Working Holiday và gọi video cho Ben, một người bạn đang sống ở Brisbane.

  • Amy: I'm flying to Brisbane next month. How's the weather there?
  • Ben: Honestly, it's been really wet. Heavy rain has soaked the whole city this week.
  • Amy: Really? I thought El Niño meant dry weather in Australia.
  • Ben: Usually, yes. But the news says this could be the wettest El Niño year on record.
  • Amy: Wow. Should I worry about flash flooding?
  • Ben: Just check the Bureau of Meteorology's outlook before you plan a road trip.
  • Amy: Good idea. I'll pack a raincoat, too.
  • Ben: Smart move. Rainfall here has been well above average!

(Bản dịch)

  • Amy: Tháng sau mình bay đến Brisbane rồi. Thời tiết bên đó thế nào?
  • Ben: Nói thật là mưa suốt. Tuần này mưa lớn làm cả thành phố ướt sũng.
  • Amy: Thật á? Mình tưởng El Niño nghĩa là thời tiết ở Úc sẽ khô hạn.
  • Ben: Thường thì đúng vậy. Nhưng tin tức nói năm nay có thể là năm El Niño ẩm ướt nhất kể từ khi có số liệu.
  • Amy: Trời. Vậy mình có cần lo lũ quét không?
  • Ben: Cứ xem dự báo của Cục Khí tượng Úc trước khi lên kế hoạch road trip là được.
  • Amy: Ý hay đấy. Mình cũng sẽ mang theo áo mưa.
  • Ben: Khôn đấy. Lượng mưa ở đây cao hơn mức trung bình nhiều lắm!
08

Bài trắc nghiệm

Sau khi đọc bản tin và phần từ vựng, hãy thử trả lời 5 câu dưới đây; chọn đáp án rồi bấm xác nhận để xem giải thích.

09

Muốn biến tiếng Anh trong tin tức thành tiếng Anh của chính mình?

Đọc hiểu bản tin mới chỉ là bước đầu tiên; nói lại được bằng lời của mình mới là thật sự học được.

Muốn củng cố tiếng Anh thực tế trước khi ra nước ngoài? Đặt lịch học thử tiếng Anh 1 kèm 1 trong 20 phút qua LINE chính thức của chúng tôi để luyện giao tiếp khi du lịch, đi làm và trong đời sống hằng ngày.

Đang lên kế hoạch học tiếng Anh ở nước ngoài? Xem các chương trình du học tiếng Anh tại Philippines để tìm khóa học và trường phù hợp với bạn.

10

Đọc thêm

11

Nguồn tham khảo

Ngày đối chiếu thông tin: 19/10/2026. Thời tiết và dự báo luôn được cập nhật; trước khi khởi hành hoặc sắp xếp công việc ngoài trời, vui lòng dựa vào bản dự báo mới nhất của Cục Khí tượng Úc.

FREQUENTLY ASKED QUESTIONS

Câu hỏi thường gặp

Q01Hiện tượng El Niño trong tiếng Anh gọi là gì?

Trong tiếng Anh, hiện tượng này được gọi là El Niño (gốc tiếng Tây Ban Nha, nghĩa là “cậu bé”), phát âm gần giống /el ˈniːnjoʊ/. Hiện tượng ngược lại là La Niña. Trong tin tức cũng thường gặp các cách nói như El Niño event, a strong El Niño.

Q02above average nghĩa là gì? Khi nào cần thêm gạch nối?

above average nghĩa là “cao hơn mức trung bình”. Khi đứng sau động từ thì không thêm gạch nối, ví dụ Rainfall was above average.; khi đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ thì phải thêm gạch nối, ví dụ above-average rainfall. Từ trái nghĩa là below average (thấp hơn mức trung bình).

Q03Đi Working Holiday ở Úc có cần đọc hiểu dự báo thời tiết bằng tiếng Anh không?

Rất có ích. Nước Úc rộng lớn, thời tiết giữa các vùng chênh lệch nhiều; các công việc ngoài trời như ở nông trại, công trường xây dựng, kho hàng thường phải đổi ca theo thời tiết. Khi lái xe đi du lịch, bạn cũng cần chú ý thông tin về lũ lụt hoặc đường bị phong tỏa. Quen với các từ như forecast, outlook, warning, flash flooding sẽ giúp bạn nắm bắt thông tin quan trọng nhanh hơn.

Q04on record nghĩa là gì? Khác gì với record?

on record thường đi với so sánh nhất, nghĩa là “kể từ khi có số liệu ghi nhận”, ví dụ the wettest year on record (năm ẩm ướt nhất kể từ khi có số liệu). Khi đứng một mình, record có thể là danh từ “kỷ lục, bản ghi chép” hoặc động từ “ghi lại”; còn on record là một cụm từ cố định thường gặp.

Q05flash flood và flood khác nhau thế nào?

flood chỉ lũ lụt hay ngập nước nói chung; flash flood nhấn mạnh lũ hình thành rất nhanh trong thời gian ngắn, thường mang tính cục bộ, hay do mưa lớn trong thời gian ngắn gây ra, và cũng có thể xảy ra ở thành phố chứ không chỉ ở vùng núi. Cục Khí tượng Úc định nghĩa đó là lũ xảy ra trong khoảng sáu giờ sau khi mưa, với mực nước dâng lên nhanh.

Ghi chú biên tập và kiểm chứng

Bài viết do đội ngũ biên tập Ambitious Learner tổng hợp dựa trên kinh nghiệm giảng dạy và lập kế hoạch du học, được cập nhật vào ngày ghi trên trang. Chính sách, chi phí và điều kiện có thể thay đổi theo thời gian; với các quyết định quan trọng, vui lòng tham khảo thêm nguồn chính thức liên quan.

ASK AMBITIOUS LEARNER

Đọc xong bài viết, bạn vẫn còn thắc mắc?

Hãy cho chúng tôi biết trình độ tiếng Anh, mục tiêu hoặc kế hoạch ra nước ngoài của bạn, tư vấn viên sẽ giúp xác định bước tiếp theo phù hợp với hoàn cảnh của bạn.
  • Tư vấn nhu cầu miễn phí
  • Học 1 kèm 1 hoặc lập kế hoạch du học
  • Nội dung được bảo mật
Hỏi qua LINE